Bộ từ vựng Di chuyển, Đồng hành hoặc Trải nghiệm (Along) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Di chuyển, Đồng hành hoặc Trải nghiệm (Along)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) di chuyển nhanh, lướt đi, lao đi
Ví dụ:
The car bowled along the highway with the windows down.
Chiếc xe lướt đi trên đường cao tốc với cửa sổ mở.
(phrasal verb) dẫn theo, mang theo, đem theo
Ví dụ:
Can I bring a friend along to the party?
Tôi có thể dẫn theo một người bạn đến bữa tiệc được không?
(phrasal verb) đi cùng, đến, xuất hiện, tiến triển, phát triển
Ví dụ:
I'm glad you came along.
Tôi mừng vì bạn đã đi cùng.
(phrasal verb) có quan hệ tốt với, tiến hành, hòa hợp
Ví dụ:
I don't really get along with my sister's husband.
Tôi không thực sự hòa hợp với chồng của em gái tôi.
(phrasal verb) đi tới, tiếp tục, diễn ra, đồng ý
Ví dụ:
Things are going along nicely.
Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp.
(phrasal verb) mời đi cùng, rủ tham gia, rủ đi cùng
Ví dụ:
She invited her colleague along to the company picnic.
Cô ấy rủ đồng nghiệp đi cùng đến buổi dã ngoại của công ty.
(phrasal verb) tiến lên, tiếp tục di chuyển
Ví dụ:
The bus is full, please move along to the back to make room for other passengers.
Xe buýt đã đầy, xin vui lòng di chuyển về phía sau để nhường chỗ cho hành khách khác.
(phrasal verb) giả vờ đồng ý/ chấp nhận
Ví dụ:
I know you don't like Jack's idea, but just play along with him for a while.
Tôi biết bạn không thích ý tưởng của Jack, nhưng hãy giả vờ đồng ý với anh ấy một lúc.
(phrasal verb) đi chỗ khác chơi, đi đi
Ví dụ:
The police officer said, "Run along, there's nothing to see here."
Viên cảnh sát nói: "Đi đi, không có gì để xem đâu."
(phrasal verb) hát theo, cùng hát;
(noun) buổi hát chung, sự kiện hát theo
Ví dụ:
The company organized a sing-along to boost team spirit.
Công ty đã tổ chức một buổi hát chung để nâng cao tinh thần đội nhóm.
(phrasal verb) đi theo, bám theo
Ví dụ:
Do you mind if I tag along with you tonight?
Bạn có phiền nếu tôi đi theo bạn tối nay không?