Bộ từ vựng Rơi ra hoặc Tràn ra (Over) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Rơi ra hoặc Tràn ra (Over)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) trào ra ngoài, sôi trào, tràn ra, bùng phát
Ví dụ:
Be careful when cooking pasta, as it tends to boil over and make a mess on the stove.
Hãy cẩn thận khi nấu mì, vì nó có xu hướng trào ra ngoài và làm bẩn bếp.
(phrasal verb) tràn ra, ngập tràn, dâng trào, tràn ngập
Ví dụ:
The glass brimmed over with water when she poured too much.
Ly nước tràn ra khi cô ấy rót quá nhiều.
(phrasal verb) ngập tràn, dâng trào
Ví dụ:
She was bubbling over with enthusiasm about the upcoming trip.
Cô ấy ngập tràn sự phấn khích về chuyến đi sắp tới.
(phrasal verb) ngã, đổ, thất bại, sụp đổ, ngừng hoạt động, gặp lỗi
Ví dụ:
He tripped on the wire and fell over.
Anh ấy vấp vào dây điện và ngã.
(phrasal verb) húc ngã, làm đổ, làm ngã, cướp, tấn công
Ví dụ:
He knocked his opponent over three times in the first round.
Anh ấy đã húc ngã đối thủ của mình ba lần trong hiệp đầu tiên.
(phrasal verb) đẩy ngã, làm đổ
Ví dụ:
He accidentally pushed over the display while rushing through the store.
Anh ấy vô tình đẩy ngã giá trưng bày khi vội vã đi qua cửa hàng.
(phrasal verb) cán qua, đâm vào, tràn
Ví dụ:
My dog almost got run over.
Con chó của tôi gần như bị cán qua.
(phrasal verb) tràn ra ngoài, lan ra, lan tỏa, ảnh hưởng lan rộng;
(noun) sự lan tỏa, hiệu ứng lan tỏa, tác động lan rộng, sự tràn ra
Ví dụ:
The developments in the town will create spillovers for neighbouring regions.
Những diễn biến trong thị trấn sẽ tạo ra sự lan tỏa cho các khu vực lân cận.
(phrasal verb) lật, trở, đảo, khởi động, chuyển kênh
Ví dụ:
The car skidded and turned over.
Chiếc xe trượt và lật.