Bộ từ vựng Chấp nhận trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chấp nhận' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaythings past cannot be recalled
(proverb) những gì đã qua không thể lấy lại được, việc đã qua không thể thay đổi
Ví dụ:
We must move forward—things past cannot be recalled.
Chúng ta phải tiến lên—những gì đã qua không thể lấy lại được.
(proverb) việc đã qua thì đã qua rồi, quá khứ không thể thay đổi
Ví dụ:
No use crying over spilled milk—what's done is done.
Không có ích gì khi tiếc nuối—việc đã qua thì đã qua rồi.
(proverb) việc đã rồi thì lo lắng cũng vô ích
Ví dụ:
The house was burnt down—past cure, past care.
Ngôi nhà đã cháy—việc đã rồi thì lo lắng cũng vô ích.
(proverb) tôn trọng cuộc sống và quyền của người khác, khoan dung và không can thiệp vào đời sống người khác
Ví dụ:
We may not agree on everything, but we should live and let live.
Chúng ta có thể không đồng ý về mọi việc, nhưng chúng ta nên tôn trọng cuộc sống và quyền của người khác.
be like a tree, stay grounded, keep growing, and know when to let go
(proverb) hãy sống như cây: vững vàng, phát triển và nên buông bỏ đúng lúc
Ví dụ:
Face challenges with resilience—be like a tree, stay grounded, keep growing, and know when to let go.
Đối mặt thử thách với sự kiên cường—hãy sống như cây: vững vàng, phát triển và nên buông bỏ đúng lúc.
you can't always get what you want
(proverb) bạn không phải lúc nào cũng có được những gì mình muốn, cuộc sống không luôn như ý muốn
Ví dụ:
Life is full of compromises—you can't always get what you want.
Cuộc sống đầy những sự thỏa hiệp—bạn không phải lúc nào cũng có được những gì mình muốn.