Bộ từ vựng Thời điểm thích hợp trong bộ Thời gian: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thời điểm thích hợp' trong bộ 'Thời gian' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) theo tốc độ/ thời gian của riêng mình, làm việc gì đó theo ý mình
Ví dụ:
He’ll finish the report in his own sweet time, no matter how much we rush him.
Anh ấy sẽ hoàn thành báo cáo theo tốc độ của riêng mình, bất kể chúng tôi hối thúc thế nào.
(idiom) thời cơ chín muồi, thời điểm lý tưởng
Ví dụ:
I'm waiting till the time is ripe before I tell my parents that I failed my two exams.
Tôi đang đợi đến khi thời cơ chín muồi mới nói với bố mẹ rằng tôi đã trượt hai kỳ thi.
(phrase) đúng lúc, đúng thời điểm mong đợi
Ví dụ:
The lights went out on cue during the performance.
Đèn tắt đúng lúc trong buổi biểu diễn.
(phrase) khi bạn rảnh, khi thuận tiện với bạn
Ví dụ:
Please review the document at your convenience.
Vui lòng xem lại tài liệu khi thuận tiện với bạn.
(idiom) chính xác đúng giờ, đúng thời điểm
Ví dụ:
The meeting started at 9 a.m. on the dot.
Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ sáng.
(idiom) vào phút chót, sát thời hạn, kịp thời
Ví dụ:
He submitted his application under the wire.
Anh ấy nộp hồ sơ vào phút chót.