Bộ từ vựng Tình yêu thuần khiết trong bộ Mối quan hệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tình yêu thuần khiết' trong bộ 'Mối quan hệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) yêu quý, ngưỡng mộ
Ví dụ:
She really thinks the world of her grandfather.
Cô ấy thực sự rất yêu quý ông mình.
(idiom) thần tượng hóa ai đó, xem ai đó hoàn hảo
Ví dụ:
He puts his wife on a pedestal and refuses to see her faults.
Anh ấy thần tượng vợ mình và từ chối nhìn thấy những khuyết điểm của cô ấy.
(noun) nửa kia
Ví dụ:
I'm bringing my other half to the party tonight.
Tối nay tôi sẽ dẫn nửa kia của mình đến bữa tiệc.
(noun) người đàn ông lý tưởng
Ví dụ:
She’s still waiting to meet Mr. Right.
Cô ấy vẫn đang chờ gặp được người đàn ông lý tưởng.
(idiom) niềm vui lớn nhất của đời ai, người mà ai yêu thương nhất
Ví dụ:
Her grandson is the light of her life.
Cháu trai của bà ấy là niềm vui lớn nhất của đời bà ấy.
(idiom) chỉ để mắt đến, chỉ quan tâm đến
Ví dụ:
You've no need to be jealous. I only have eyes for you.
Bạn không cần phải ghen tị. Tôi chỉ quan tâm đến bạn.
(idiom) sinh ra là để dành cho nhau
Ví dụ:
Everyone thinks that Tom and Lisa are made for each other.
Ai cũng nghĩ rằng Tom và Lisa sinh ra là để dành cho nhau.
(idiom) yêu say đắm
Ví dụ:
Laura fell head over heels in love with Chris.
Laura yêu Chris say đắm.
(idiom) yêu thương, có lòng thương cảm, nhân ái
Ví dụ:
She'd always had a soft spot for her younger nephew.
Cô ấy luôn có yêu thương đứa cháu trai nhỏ của mình.