Bộ từ vựng Hẹn hò trong bộ Mối quan hệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hẹn hò' trong bộ 'Mối quan hệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) người hùng đích thực
Ví dụ:
She was in trouble, and he came to her rescue like a knight in shining armour.
Cô ấy đang gặp khó khăn thì anh ấy xuất hiện như một người hùng đích thực.
(noun) lời ngọt ngào
Ví dụ:
He leaned over and whispered sweet nothings in her ear.
Anh ấy cúi người thì thầm những lời ngọt ngào vào tai cô ấy.
(idiom) thì thầm âu yếm
Ví dụ:
They sat in the corner of the café, billing and cooing like lovebirds.
Họ ngồi ở góc quán cà phê, thì thầm âu yếm như đôi chim tình yêu.
(idiom) vượt trội hơn mong đợi, làm tốt hơn mong đợi, hẹn hò với người trên cơ mình
Ví dụ:
That small company is really punching above its weight in the tech industry.
Công ty nhỏ đó thực sự đang vượt trội hơn mong đợi trong ngành công nghệ.
(idiom) đang hẹn hò
Ví dụ:
I didn’t know they were an item until I saw them holding hands.
Tôi không biết họ đang hẹn hò cho đến khi thấy họ nắm tay nhau.
there are plenty of fish in the sea
(idiom) còn nhiều người khác phù hợp
Ví dụ:
Don’t worry about him—there are plenty of fish in the sea.
Đừng buồn vì anh ta — còn nhiều người khác phù hợp mà.
(idiom) đang có mối quan hệ tình cảm với ai đó
Ví dụ:
I think she has something going with her coworker.
Tôi nghĩ cô ấy đang có quan hệ tình cảm với đồng nghiệp của mình.
(idiom) bị thu hút bởi cả hai giới
Ví dụ:
He mentioned in an interview that he swings both ways.
Anh ấy đã đề cập trong một cuộc phỏng vấn rằng mình bị thu hút bởi cả hai giới.