Bộ từ vựng Vị trí & Bố trí trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vị trí & Bố trí' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) yêu say đắm
Ví dụ:
Laura fell head over heels in love with Chris.
Laura yêu Chris say đắm.
(noun) Hollywood, trạng thái mơ mộng, xa rời thực tế
Ví dụ:
She moved to la-la land to chase her dreams of becoming an actress.
Cô ấy chuyển đến Hollywood để theo đuổi giấc mơ trở thành diễn viên.
(idiom) rối tung, lộn xộn khắp nơi, không có trật tự, ở khắp nơi
Ví dụ:
The documents were all over the joint after the office move.
Các tài liệu bị lộn xộn khắp nơi sau khi văn phòng chuyển chỗ.
(idiom) rối tung, lộn xộn khắp nơi, không có trật tự, ở khắp nơi
Ví dụ:
His paperwork was all over the shop after the meeting.
Hồ sơ của anh ấy bị lộn xộn khắp nơi sau cuộc họp.
(idiom) lần theo mùi hương, đi thẳng về phía trước, làm theo bản năng
Ví dụ:
She followed her nose to the kitchen where the cookies were baking.
Cô ấy lần theo mùi hương đến nhà bếp nơi bánh quy đang nướng.
(idiom) theo đường thẳng, theo đường chim bay
Ví dụ:
The town is only 10 miles away as the crow flies.
Thị trấn chỉ cách 10 dặm theo đường thẳng.
(phrase) ngay lập tức, ngay tại chỗ;
(idiom) ngay lập tức, ngay tại chỗ
Ví dụ:
He was arrested on the spot.
Anh ta đã bị bắt ngay tại chỗ.
(idiom) khắp nơi
Ví dụ:
There were a few weeds here and there in the garden.
Có vài bụi cỏ dại khắp nơi trong vườn.