Avatar of Vocabulary Set Bệnh tật

Bộ từ vựng Bệnh tật trong bộ Mô tả con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bệnh tật' trong bộ 'Mô tả con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

under the weather

/ˈʌndər ðə ˈwɛðər/

(idiom) không khỏe, hơi mệt

Ví dụ:

I’m feeling a bit under the weather today, so I’ll stay home.

Hôm nay tôi thấy hơi mệt nên sẽ ở nhà.

be green around the gills

/bi ɡriːn əˈraʊnd ðə ɡɪlz/

(idiom) trông xanh xao, như sắp ói

Ví dụ:

Some of the passengers looked kind of green around the gills after the trip!

Một số hành khách trông xanh xao sau chuyến đi!

a frog in your throat

/ə frɑɡ ɪn jʊər θroʊt/

(idiom) khàn giọng, khó nói

Ví dụ:

I had a frog in my throat and could barely speak during the meeting.

Tôi bị khàn giọng và hầu như không nói được trong cuộc họp.

look like death warmed over

/lʊk laɪk dɛθ wɔrmd ˈoʊvər/

(idiom) trông rất ốm yếu, trông rất mệt mỏi

Ví dụ:

You look like death warmed over—are you sure you’re okay?

Bạn trông rất mệt—bạn chắc là ổn chứ?

be as thin as a rake

/bi æz θɪn æz ə reɪk/

(phrase) gầy trơ xương

Ví dụ:

After his illness, he was as thin as a rake.

Sau cơn bệnh, anh ấy gầy trơ xương.

be skin and bone

/bi skɪn ænd boʊn/

(idiom) gầy trơ xương, da bọc xương

Ví dụ:

She was skin and bone after weeks of being ill.

Cô ấy gầy trơ xương sau nhiều tuần bị bệnh.

black and blue

/blæk ənd bluː/

(idiom) bị bầm tím;

(adjective) bị bầm tím

Ví dụ:

The fall left her leg all black-and-blue.

Cú ngã khiến chân cô ấy bị bầm tím.

under the knife

/ˈʌndər ðə naɪf/

(idiom) phẫu thuật

Ví dụ:

She’s going under the knife next week to fix her knee.

Tuần sau cô ấy sẽ phẫu thuật đầu gối.

sick as a dog

/sɪk æz ə dɔɡ/

(idiom) rất mệt, rất ốm, ốm nặng, nôn rất nhiều

Ví dụ:

He was sick as a dog after eating the spoiled food.

Anh ấy ốm nặng sau khi ăn phải đồ ăn hỏng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu