Bộ từ vựng Mô tả về con người trong bộ Mô tả con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mô tả về con người' trong bộ 'Mô tả con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đi bộ
Ví dụ:
We missed the bus, so it was shanks’ mare all the way home.
Chúng tôi lỡ chuyến xe buýt, nên phải đi bộ về nhà.
(idiom) đỏ mặt tía tai, đỏ mặt
Ví dụ:
He went as red as a beetroot when she asked about his date.
Anh ấy đỏ mặt tía tai khi cô ấy hỏi về buổi hẹn hò.
(noun) người nghiện máy tính
Ví dụ:
My brother is such a mouse potato; he's always glued to his computer screen.
Anh trai tôi thực sự là một người nghiện máy tính; anh ấy luôn dán mắt vào màn hình máy tính.
(idiom) trông rất giận dữ
Ví dụ:
She had a face like thunder when she saw the mess in the kitchen.
Cô ấy trông rất giận dữ khi thấy đống lộn xộn trong bếp.
(idiom) hét rất to
Ví dụ:
That baby has a good pair of lungs — she’s been crying nonstop for an hour!
Đứa bé đó hét rất to — nó đã khóc liên tục suốt một tiếng!