Avatar of Vocabulary Set Mô tả về con người

Bộ từ vựng Mô tả về con người trong bộ Mô tả con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mô tả về con người' trong bộ 'Mô tả con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

shanks' mare

/ˈʃæŋks mɛr/

(noun) đi bộ

Ví dụ:

We missed the bus, so it was shanks’ mare all the way home.

Chúng tôi lỡ chuyến xe buýt, nên phải đi bộ về nhà.

go as red as a beetroot

/ɡoʊ æz rɛd æz ə ˈbiːtruːt/

(idiom) đỏ mặt tía tai, đỏ mặt

Ví dụ:

He went as red as a beetroot when she asked about his date.

Anh ấy đỏ mặt tía tai khi cô ấy hỏi về buổi hẹn hò.

mouse potato

/ˈmaʊs pəˌteɪ.toʊ/

(noun) người nghiện máy tính

Ví dụ:

My brother is such a mouse potato; he's always glued to his computer screen.

Anh trai tôi thực sự là một người nghiện máy tính; anh ấy luôn dán mắt vào màn hình máy tính.

have a face like thunder

/hæv ə feɪs laɪk ˈθʌndər/

(idiom) trông rất giận dữ

Ví dụ:

She had a face like thunder when she saw the mess in the kitchen.

Cô ấy trông rất giận dữ khi thấy đống lộn xộn trong bếp.

have a good pair of lungs

/hæv ə ɡʊd pɛr əv lʌŋz/

(idiom) hét rất to

Ví dụ:

That baby has a good pair of lungs — she’s been crying nonstop for an hour!

Đứa bé đó hét rất to — nó đã khóc liên tục suốt một tiếng!

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu