Avatar of Vocabulary Set Tuổi

Bộ từ vựng Tuổi trong bộ Mô tả con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tuổi' trong bộ 'Mô tả con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

spring chicken

/ˈsprɪŋ ˈtʃɪk.ɪn/

(noun) người trẻ tuổi, gà non

Ví dụ:

He's no spring chicken anymore.

Anh ta không còn trẻ nữa rồi.

young blood

/jʌŋ blʌd/

(noun) người trẻ tuổi, người nhiệt huyết

Ví dụ:

The company needs some young blood to modernize its image.

Công ty cần một vài người trẻ tuổi để hiện đại hóa hình ảnh của mình.

at one's mother's knee

/æt wʌnz ˈmʌðərz niː/

(idiom) từ khi còn bé, từ thuở nhỏ

Ví dụ:

He learned to play the piano at his mother's knee.

Anh ấy học chơi piano từ khi còn bé.

be knee-high to a grasshopper

/bi ni haɪ tu ə ˈɡræsˌhɑpər/

(idiom) còn rất nhỏ, còn bé xíu

Ví dụ:

I’ve loved cartoons since I was knee-high to a grasshopper.

Tôi đã mê hoạt hình từ khi còn bé xíu.

in your salad days

/ɪn jʊər ˈsæləd deɪz/

(idiom) hồi còn trẻ, thời tuổi trẻ non nớt

Ví dụ:

She was a bit naive in her salad days, but she’s learned a lot since then.

Cô ấy khá ngây thơ hồi còn trẻ, nhưng từ đó đến giờ cô ấy đã học được nhiều điều.

a ripe old age

/ə raɪp oʊld eɪdʒ/

(idiom) sống thọ, sống đến tuổi rất cao

Ví dụ:

My grandmother lived to a ripe old age of 98.

Bà tôi sống thọ đến 98 tuổi.

as old as the hills

/æz oʊld æz ðə hɪlz/

(idiom) già lắm rồi, rất già

Ví dụ:

My grandfather is as old as the hills but still goes hiking every weekend.

Ông tôi già lắm rồi nhưng vẫn đi leo núi mỗi cuối tuần.

be long in the tooth

/bi lɔŋ ɪn ðə tuθ/

(idiom) già/ lớn tuổi/ quá già để làm gì

Ví dụ:

She is a bit long in the tooth to be playing a college student.

Cô ấy hơi già để đóng vai sinh viên đại học rồi.

hale and hearty

/ˌheɪl ən ˈhɑːr.t̬i/

(adjective) khỏe mạnh và tràn đầy sức sống

Ví dụ:

She’s hale and hearty despite her age.

Bà ấy vẫn khỏe mạnh dù tuổi đã cao.

silver surfer

/ˈsɪl.vər ˌsɜːr.fər/

(noun) người lớn tuổi dùng Internet

Ví dụ:

The research institute has found that in 2012 silver surfers spent 39% more time online than they did eight years earlier.

Viện nghiên cứu đã phát hiện ra rằng vào năm 2012, những người lớn tuổi dùng Internet đã dành thời gian trực tuyến nhiều hơn 39% so với tám năm trước đó.

over the hill

/ˌoʊvər ðə ˈhɪl/

(idiom) đã già

Ví dụ:

I don’t think of myself as being over the hill yet.

Tôi không nghĩ mình đã già rồi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu