Bộ từ vựng Không thể tin được trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Không thể tin được' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) không thể tin vào mắt mình, cực kỳ ngạc nhiên
Ví dụ:
I could not believe my eyes when I saw the garden in full bloom.
Tôi không thể tin vào mắt mình khi nhìn thấy khu vườn nở rộ.
(noun) nhìn lại lần nữa
Ví dụ:
She did a double take when she saw her old friend on TV.
Cô ấy phải nhìn lại lần nữa khi thấy người bạn cũ trên TV.
(idiom) không nói nên lời
Ví dụ:
Mary was lost for words when she was awarded the prize.
Mary không nói nên lời khi được trao giải thưởng.
(idiom) khiến ai ngạc nhiên
Ví dụ:
Her decision to quit her stable job raised a few eyebrows among her colleagues.
Quyết định bỏ công việc ổn định của cô ấy khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.
(idiom) một cú sét đánh ngang tai, cú sốc bất thình lình
Ví dụ:
The news of his resignation came like a bolt from the blue.
Tin anh ấy từ chức đến như một cú sét đánh ngang tai.
(idiom) khựng lại, đứng chết lặng
Ví dụ:
She stopped dead in her tracks when she saw the snake on the path.
Cô ấy khựng lại ngay khi thấy con rắn trên đường.