Avatar of Vocabulary Set Không thể tin được

Bộ từ vựng Không thể tin được trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Không thể tin được' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

not believe your eyes

/nɑt bɪˈliːv jʊər aɪz/

(idiom) không thể tin vào mắt mình, cực kỳ ngạc nhiên

Ví dụ:

I could not believe my eyes when I saw the garden in full bloom.

Tôi không thể tin vào mắt mình khi nhìn thấy khu vườn nở rộ.

double take

/ˈdʌb.əl teɪk/

(noun) nhìn lại lần nữa

Ví dụ:

She did a double take when she saw her old friend on TV.

Cô ấy phải nhìn lại lần nữa khi thấy người bạn cũ trên TV.

be lost for words

/bi lɔst fɔr wɜrdz/

(idiom) không nói nên lời

Ví dụ:

Mary was lost for words when she was awarded the prize.

Mary không nói nên lời khi được trao giải thưởng.

raise your eyebrows

/reɪz jʊər ˈaɪˌbraʊz/

(idiom) khiến ai ngạc nhiên

Ví dụ:

Her decision to quit her stable job raised a few eyebrows among her colleagues.

Quyết định bỏ công việc ổn định của cô ấy khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.

a bolt from the blue

/ə boʊlt frəm ðə bluː/

(idiom) một cú sét đánh ngang tai, cú sốc bất thình lình

Ví dụ:

The news of his resignation came like a bolt from the blue.

Tin anh ấy từ chức đến như một cú sét đánh ngang tai.

stop dead in your tracks

/stɑp dɛd ɪn jʊər træks/

(idiom) khựng lại, đứng chết lặng

Ví dụ:

She stopped dead in her tracks when she saw the snake on the path.

Cô ấy khựng lại ngay khi thấy con rắn trên đường.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu