Bộ từ vựng Sự khả thi trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự khả thi' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) rất có khả năng, gần như chắc chắn
Ví dụ:
It’s ten to one that he’ll be late again.
Rất có khả năng là anh ấy sẽ lại đến trễ.
(idiom) không có giới hạn, không gì là không thể
Ví dụ:
With her talent and determination, the sky is the limit for her career.
Với tài năng và quyết tâm của cô ấy, không có giới hạn nào cho sự nghiệp của cô ấy.
(idiom) đến với bạn, tình cờ xảy đến
Ví dụ:
If a good opportunity comes your way, you should take it.
Nếu một cơ hội tốt đến với bạn, bạn nên nắm lấy.
(idiom) nếu tình huống xấu nhất xảy ra
Ví dụ:
If worst comes to worst, we can always cancel the trip.
Nếu tình huống xấu nhất xảy ra, chúng ta luôn có thể hủy chuyến đi.
(idiom) khi kẹt lắm, khi gặp khó khăn
Ví dụ:
Only a few people were there to help me when push came to shove.
Chỉ có một vài người ở đó để giúp tôi khi tôi gặp khó khăn.
(idiom) có cơ hội, có khả năng thành công
Ví dụ:
He doesn’t stand much of a chance in the election.
Anh ấy không có nhiều cơ hội trong cuộc bầu cử.
(collocation) ghi lại, viết lại;
(idiom) về mặt lý thuyết, trên giấy tờ
Ví dụ:
She works on paper because she hates computers.
Ghi lại ý tưởng trên giấy trước khi bạn quên mất.
(idiom) điềm xấu
Ví dụ:
The only cloud on the horizon is the possibility of losing our biggest client.
Điềm xấu duy nhất là khả năng mất khách hàng lớn nhất của chúng ta.