Bộ từ vựng Kỳ vọng trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kỳ vọng' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) không ngạc nhiên nếu ai đó làm
Ví dụ:
I would not put it past him to lie about his qualifications—he’s done it before.
Tôi không ngạc nhiên nếu anh ta nói dối về trình độ của mình—anh ta đã làm thế trước đây rồi.
(idiom) đạt yêu cầu, đạt tiêu chuẩn, làm tốt như mong đợi
Ví dụ:
She didn’t cut the mustard as a team leader.
Cô ấy không đạt yêu cầu để làm một trưởng nhóm.
(idiom) đạt yêu cầu, thành công, đáp ứng tiêu chuẩn
Ví dụ:
Marvin wanted to be an actor, but he didn't make the grade.
Marvin muốn trở thành một diễn viên, nhưng anh ấy không đạt yêu cầu.
(idiom) chuyện bình thường, điều dễ đoán
Ví dụ:
Delays are par for the course during holiday travel.
Trễ chuyến là chuyện thường khi đi lại trong kỳ nghỉ.
(idiom) làm được như đã hứa, hoàn thành tốt, mang lại kết quả mong đợi
Ví dụ:
He promised to help with the project, and he really came up with the goods.
Anh ấy hứa sẽ giúp với dự án, và anh ấy đã thực sự làm được như đã hứa.