Avatar of Vocabulary Set Kỳ vọng

Bộ từ vựng Kỳ vọng trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kỳ vọng' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

not put it past someone

/nɑt pʊt ɪt pæst ˈsʌmˌwʌn/

(idiom) không ngạc nhiên nếu ai đó làm

Ví dụ:

I would not put it past him to lie about his qualifications—he’s done it before.

Tôi không ngạc nhiên nếu anh ta nói dối về trình độ của mình—anh ta đã làm thế trước đây rồi.

cut the mustard

/kʌt ðə ˈmʌstərd/

(idiom) đạt yêu cầu, đạt tiêu chuẩn, làm tốt như mong đợi

Ví dụ:

She didn’t cut the mustard as a team leader.

Cô ấy không đạt yêu cầu để làm một trưởng nhóm.

make the grade

/meɪk ðə ɡreɪd/

(idiom) đạt yêu cầu, thành công, đáp ứng tiêu chuẩn

Ví dụ:

Marvin wanted to be an actor, but he didn't make the grade.

Marvin muốn trở thành một diễn viên, nhưng anh ấy không đạt yêu cầu.

par for the course

/pɑr fɔr ðə kɔrs/

(idiom) chuyện bình thường, điều dễ đoán

Ví dụ:

Delays are par for the course during holiday travel.

Trễ chuyến là chuyện thường khi đi lại trong kỳ nghỉ.

come up with the goods

/kʌm ʌp wɪð ðə ɡʊdz/

(idiom) làm được như đã hứa, hoàn thành tốt, mang lại kết quả mong đợi

Ví dụ:

He promised to help with the project, and he really came up with the goods.

Anh ấy hứa sẽ giúp với dự án, và anh ấy đã thực sự làm được như đã hứa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu