Avatar of Vocabulary Set Chiến thuật

Bộ từ vựng Chiến thuật trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chiến thuật' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

let sleeping dogs lie

/lɛt ˈsliːpɪŋ dɔɡz laɪ/

(idiom) để yên chuyện đã qua

Ví dụ:

I didn’t bring up the argument again; it’s better to let sleeping dogs lie.

Tôi không nhắc lại cuộc cãi vã nữa; tốt hơn là để yên chuyện đã qua.

save the day

/seɪv ðə deɪ/

(idiom) cứu nguy, cứu vãn tình thế, xoay chuyển tình hình

Ví dụ:

Her quick thinking saved the day when the computer crashed.

Sự ứng biến nhanh nhạy của cô ấy đã cứu nguy khi máy tính bị sập.

treat someone with kid gloves

/triːt ˈsʌm.wʌn wɪð kɪd ɡlʌvz/

(idiom) đối xử với ai rất nhẹ nhàng, cẩn thận

Ví dụ:

The manager treated the new employee with kid gloves because she was still learning.

Người quản lý đối xử với nhân viên mới rất nhẹ nhàng vì cô ấy vẫn đang học việc.

play your cards right

/pleɪ jʊər kɑrdz raɪt/

(idiom) hành động khéo léo, tận dụng tình thế khôn ngoan

Ví dụ:

If you play your cards right, you might get a promotion.

Nếu bạn hành động khéo léo, bạn có thể được thăng chức.

know better

/noʊ ˈbɛtər/

(idiom) hiểu rõ hơn, đủ khôn ngoan để tránh làm điều dại dột

Ví dụ:

You should know better than to trust him.

Bạn nên đủ khôn ngoan để không tin anh ta.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu