Bộ từ vựng Chiến thuật trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chiến thuật' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) để yên chuyện đã qua
Ví dụ:
I didn’t bring up the argument again; it’s better to let sleeping dogs lie.
Tôi không nhắc lại cuộc cãi vã nữa; tốt hơn là để yên chuyện đã qua.
(idiom) cứu nguy, cứu vãn tình thế, xoay chuyển tình hình
Ví dụ:
Her quick thinking saved the day when the computer crashed.
Sự ứng biến nhanh nhạy của cô ấy đã cứu nguy khi máy tính bị sập.
(idiom) đối xử với ai rất nhẹ nhàng, cẩn thận
Ví dụ:
The manager treated the new employee with kid gloves because she was still learning.
Người quản lý đối xử với nhân viên mới rất nhẹ nhàng vì cô ấy vẫn đang học việc.
(idiom) hành động khéo léo, tận dụng tình thế khôn ngoan
Ví dụ:
If you play your cards right, you might get a promotion.
Nếu bạn hành động khéo léo, bạn có thể được thăng chức.
(idiom) hiểu rõ hơn, đủ khôn ngoan để tránh làm điều dại dột
Ví dụ:
You should know better than to trust him.
Bạn nên đủ khôn ngoan để không tin anh ta.