Avatar of Vocabulary Set Hành động ngẫu nhiên (Run)

Bộ từ vựng Hành động ngẫu nhiên (Run) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành động ngẫu nhiên (Run)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

run a temperature

/rʌn ə ˈtɛm.pər.ə.tʃər/

(phrase) bị sốt

Ví dụ:

She’s running a temperature and should stay in bed today.

Cô ấy đang bị sốt và nên nghỉ ngơi trên giường hôm nay.

run amok

/rʌn əˈmʌk/

(idiom) chạy tán loạn, trở nên điên loạn, gây rối loạn

Ví dụ:

There were 50 little kids running amok at the snack bar.

Có 50 đứa trẻ chạy tán loạn ở quán bán đồ ăn nhanh.

run dry

/rʌn draɪ/

(phrase) cạn kiệt, khô cạn

Ví dụ:

By this time, all the wells had run dry.

Đến lúc này, tất cả các giếng nước đều đã cạn.

run an errand

/rʌn ən ˈer.ənd/

(collocation) chạy việc vặt, đi làm việc vặt

Ví dụ:

She was out running errands for her mother.

Cô ấy đang ra ngoài chạy việc vặt cho mẹ.

run wild

/rʌn waɪld/

(idiom) chạy nhảy tự do, chạy nhảy lung tung

Ví dụ:

The children ran wild in the park during recess.

Lũ trẻ chạy nhảy tự do trong công viên vào giờ ra chơi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu