Bộ từ vựng Sử dụng tiền tệ và Phi tiền tệ (Pay) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sử dụng tiền tệ và Phi tiền tệ (Pay)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Pay-Run- Break' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) chú ý
Ví dụ:
Don't pay any attention to Nina - she doesn't know what she's talking about.
Đừng chú ý đến Nina - cô ấy không biết mình đang nói gì đâu.
(phrase) chú ý đến, tập trung vào
Ví dụ:
He wasn't paying attention to the safety instructions.
Anh ấy đã không chú ý đến các hướng dẫn an toàn.
(phrase) bày tỏ lòng kính trọng/ ngưỡng mộ/ biết ơn đối với
Ví dụ:
The minister paid tribute to the men who had fought the blaze.
Vị mục sư đã bày tỏ lòng kính trọng đối với những người đã chiến đấu với ngọn lửa.
(phrase) đến thăm, ghé thăm
Ví dụ:
I plan to pay a visit to my grandparents this weekend.
Tôi dự định đến thăm ông bà vào cuối tuần này.
(idiom) chú ý đến, lưu tâm đến
Ví dụ:
You should pay heed to the warning signs on the road.
Bạn nên chú ý đến các biển cảnh báo trên đường.
(collocation) bày tỏ lòng tôn kính đối với, bày tỏ lòng kính trọng đối với, bày tỏ lòng thành kính với
Ví dụ:
The Shrine will be a place where all the religions of the world gather to pay homage to their various gods.
Đền thờ sẽ là nơi tất cả các tôn giáo trên thế giới tụ họp để tỏ lòng tôn kính với các vị thần của họ.
(idiom) mang lại lợi ích, mang lại kết quả tích cực, sinh lợi
Ví dụ:
All that extra training is paying dividends.
Tất cả những đào tạo bổ sung đó đang mang lại lợi ích.