Bộ từ vựng Hành động vật lý (Take) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành động vật lý (Take)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) hành động, bắt tay vào làm
Ví dụ:
We must take action immediately to stop the spread of the fire.
Chúng ta phải hành động ngay lập tức để ngăn đám cháy lan rộng.
(idiom) lỗ nặng, thua lỗ
Ví dụ:
He took a bath on that real estate deal.
Anh ta đã lỗ nặng trong thương vụ bất động sản đó.
(collocation) cúi chào khán giả
Ví dụ:
The audience applauded enthusiastically, and she came back on stage to take another bow.
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt, và cô ấy quay lại sân khấu để cúi chào khán giả lần nữa.
(collocation) xem qua, nhìn vào, tìm thử, xem xét
Ví dụ:
Can I take a look at your dictionary?
Cho tôi xem từ điển của bạn được không?
(phrase) đi tắm (vòi sen)
Ví dụ:
I'd like to go out taking a shower.
Tôi muốn ra ngoài đi tắm.
(idiom) biến đi, cút đi
Ví dụ:
You don’t like it? Then take a walk!
Không thích à? Vậy thì cút đi!
(collocation) chỉ trích gián tiếp, đá xéo, nói móc
Ví dụ:
In his speech, he took a sideswipe at the media for spreading misinformation.
Trong bài phát biểu, ông ấy đã đá xéo giới truyền thông vì lan truyền thông tin sai lệch.
(phrase) diễn biến theo, phát triển theo, rẽ theo hướng, chuyển sang
Ví dụ:
The battle for control of the company took an interesting turn today.
Cuộc chiến giành quyền kiểm soát công ty hôm nay diễn biến theo hướng thú vị.