Bộ từ vựng Sự tham gia và Hành động tình huống (Take) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự tham gia và Hành động tình huống (Take)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) đánh cược, đánh liều, mạo hiểm
Ví dụ:
We took a chance on the weather and planned to have the party outside.
Chúng tôi đánh cược vào thời tiết và lên kế hoạch tổ chức tiệc ngoài trời.
(idiom) mạo hiểm, chấp nhận rủi ro
Ví dụ:
She took a risk by investing all her savings in the startup.
Cô ấy đã mạo hiểm bằng cách đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào công ty khởi nghiệp.
(phrase) tận dụng, lợi dụng;
(idiom) tận dụng, lợi dụng
Ví dụ:
Let’s take advantage of the good weather and go to the beach.
Hãy tận dụng thời tiết tốt và đi biển.
(collocation) nghe theo lời khuyên của ai
Ví dụ:
I don't think Joe will take your advice.
Tôi không nghĩ Joe sẽ nghe theo lời khuyên của bạn.
(phrasal verb) chăm sóc, quan tâm
Ví dụ:
Who will take care of the children?
Ai sẽ chăm sóc bọn trẻ?
(collocation) tìm chỗ ẩn nấp, ẩn nấp, tìm chỗ trú ẩn
Ví dụ:
Repeated gunfire forced them to take cover.
Tiếng súng liên tiếp buộc họ phải tìm chỗ ẩn nấp.
(collocation) rất thích thú, lấy làm vui sướng, lấy làm thích thú
Ví dụ:
She takes delight in helping others.
Cô ấy rất thích giúp đỡ người khác.
(idiom) có hiệu lực
Ví dụ:
The aspirins soon take effect.
Thuốc Aspirin sẽ sớm có hiệu lực.
(phrase) phản đối mạnh mẽ, bực tức vì, bực mình vì
Ví dụ:
She took exception to the way he spoke to her.
Cô ấy đã rất bực mình vì cách anh ta nói chuyện với mình.
(idiom) can đảm lên, vững lòng lên
Ví dụ:
If you're confused, take heart, because you're not the only one.
Nếu bạn bối rối, hãy vững lòng lên, vì bạn không phải là người duy nhất.
(phrase) không đồng ý với ai, tranh cãi với ai
Ví dụ:
I took issue with him over his interpretation of the instructions.
Tôi không đồng ý với anh ấy về cách giải thích các hướng dẫn của anh ấy.
(idiom) thư giãn, nghỉ ngơi, đừng làm quá sức, bình tĩnh, đừng nóng, bảo trọng nhé
Ví dụ:
You’ve been working too hard. You should take it easy.
Bạn làm việc vất vả quá rồi. Bạn nên nghỉ ngơi đi.
(idiom) ghi chú, viết lại, ghi lại
Ví dụ:
Take a note to call again next week.
Hãy ghi chú để gọi lại vào tuần tới.
(phrase) chú ý đến, để ý đến
Ví dụ:
I asked him to drive more slowly, but he didn't take any notice.
Tôi đã yêu cầu anh ấy lái xe chậm hơn, nhưng anh ấy không để ý.
(phrase) tham gia;
(idiom) ủng hộ ai, đứng về phía ai
Ví dụ:
For once, my brother took my part in the argument.
Lần đầu tiên, anh tôi đã đứng về phía tôi trong cuộc tranh cãi.
(phrase) diễn ra, xảy ra;
(idiom) diễn ra, xảy ra
Ví dụ:
The story takes place in the 18th century.
Câu chuyện xảy ra vào thế kỷ 18.
(phrase) tự hào về
Ví dụ:
If you don't take professional pride in your work, you're probably in the wrong job.
Nếu bạn không tự hào về công việc của mình, có lẽ bạn đã chọn sai nghề.
(phrase) ra sân thi đấu, ra trận
Ví dụ:
The players took the field to loud cheers from the fans.
Các cầu thủ đã ra sân trong tiếng reo hò của người hâm mộ.