Bộ từ vựng Cung cấp những thứ vô hình (Give) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cung cấp những thứ vô hình (Give)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ɡɪv ˌsʌm.wʌn ə ˈtʃæns/
(collocation) cho ai đó cơ hội
Ví dụ:
If you give me a chance to speak, I'll explain.
Nếu bạn cho tôi cơ hội nói, tôi sẽ giải thích.
/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ˈnoʊ.tɪs/
(phrase) thông báo trước, thông báo cho ai đó nghỉ việc
Ví dụ:
Please give us notice if you plan to cancel your reservation.
Vui lòng báo trước nếu bạn định hủy đặt chỗ.
/ɡɪv ˌsʌmθɪŋ ə ˈɡoʊ/
(phrase) thử làm gì
Ví dụ:
If I got the opportunity I'd certainly give it a go.
Nếu có cơ hội, tôi chắc chắn sẽ thử.
/ɡɪv weɪ/
(idiom) nhường đường, nhường bước, sụp đổ
Ví dụ:
You have to give way to traffic coming from the right.
Bạn phải nhường đường cho xe cộ đến từ bên phải.
/ɡɪv raɪz tuː/
(idiom) gây ra, dẫn đến
Ví dụ:
Heavy rains have given rise to flooding over a large area.
Mưa lớn đã gây ra lũ lụt trên diện rộng.