Avatar of Vocabulary Set Giám sát & Bảo trì (Keep)

Bộ từ vựng Giám sát & Bảo trì (Keep) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giám sát & Bảo trì (Keep)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

keep tabs on

/kiːp tæbz ɑːn/

(idiom) theo dõi sát sao, để mắt đến

Ví dụ:

Parents like to keep tabs on what their kids do online.

Phụ huynh thường muốn theo dõi sát sao những gì con mình làm trên mạng.

keep track of

/kiːp træk ʌv/

(idiom) theo dõi, kiểm soát

Ví dụ:

I use a calendar app to keep track of my appointments.

Tôi dùng ứng dụng lịch để theo dõi các cuộc hẹn của mình.

keep a diary

/kiːp ə ˈdaɪ.ə.ri/

(phrase) viết nhật ký, ghi lại

Ví dụ:

I've kept a diary for twelve years now.

Tôi đã viết nhật ký được mười hai năm rồi.

keep a lookout for

/kiːp ə ˈlʊk.aʊt fɔːr/

(phrase) canh chừng, để ý, cảnh giác

Ví dụ:

Can you keep a lookout for the delivery truck while I’m inside?

Bạn có thể canh chừng xe giao hàng giùm tôi trong lúc tôi vào trong không?

keep in shape

/kiːp ɪn ʃeɪp/

(idiom) giữ dáng

Ví dụ:

She works out regularly to keep in shape.

Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ dáng.

keep pace with

/kiːp peɪs wɪð/

(idiom) đuổi kịp với, bắt kịp với, theo kịp với

Ví dụ:

She walks fast, and I had to hurry to keep pace with her.

Cô ấy đi nhanh quá, tôi phải vội vàng mới đuổi kịp.

keep afloat

/kiːp əˈfloʊt/

(collocation) giữ nổi trên mặt nước, duy trì hoạt động, trụ lại

Ví dụ:

You can keep afloat for longer if you lie on your back.

Bạn có thể nổi lâu hơn nếu nằm ngửa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu