Bộ từ vựng Giám sát & Bảo trì (Keep) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giám sát & Bảo trì (Keep)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) theo dõi sát sao, để mắt đến
Ví dụ:
Parents like to keep tabs on what their kids do online.
Phụ huynh thường muốn theo dõi sát sao những gì con mình làm trên mạng.
(idiom) theo dõi, kiểm soát
Ví dụ:
I use a calendar app to keep track of my appointments.
Tôi dùng ứng dụng lịch để theo dõi các cuộc hẹn của mình.
(phrase) viết nhật ký, ghi lại
Ví dụ:
I've kept a diary for twelve years now.
Tôi đã viết nhật ký được mười hai năm rồi.
(phrase) canh chừng, để ý, cảnh giác
Ví dụ:
Can you keep a lookout for the delivery truck while I’m inside?
Bạn có thể canh chừng xe giao hàng giùm tôi trong lúc tôi vào trong không?
(idiom) giữ dáng
Ví dụ:
She works out regularly to keep in shape.
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ dáng.
(idiom) đuổi kịp với, bắt kịp với, theo kịp với
Ví dụ:
She walks fast, and I had to hurry to keep pace with her.
Cô ấy đi nhanh quá, tôi phải vội vàng mới đuổi kịp.
(collocation) giữ nổi trên mặt nước, duy trì hoạt động, trụ lại
Ví dụ:
You can keep afloat for longer if you lie on your back.
Bạn có thể nổi lâu hơn nếu nằm ngửa.