Avatar of Vocabulary Set Hành vi hỗ trợ hoặc Tương tác (Give)

Bộ từ vựng Hành vi hỗ trợ hoặc Tương tác (Give) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành vi hỗ trợ hoặc Tương tác (Give)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

give someone a buzz

/ɡɪv ˌsʌm.wʌn ə ˈbʌz/

(idiom) gọi cho ai, mang lại cho ai cảm giác phấn khích

Ví dụ:

I'll give you a buzz next week.

Tôi sẽ gọi cho bạn vào tuần tới.

give someone a call

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə kɔːl/

(phrase) gọi điện thoại cho ai

Ví dụ:

Give me a call when you get back from your trip.

Hãy gọi điện thoại cho tôi khi bạn trở về sau chuyến đi của mình.

give someone a hand

/ɡɪv ˌsʌm.wʌn ə ˈhænd/

(collocation) giúp đỡ ai đó

Ví dụ:

Could you give me a hand with the table, please?

Bạn có thể giúp tôi dọn bàn được không?

give someone a hug

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə hʌɡ/

(collocation) ôm ai đó

Ví dụ:

Give him a hug from me, will you?

Hãy ôm anh ấy thay tôi nhé?

give someone a lift

/ɡɪv ˌsʌm.wʌn ə ˈlɪft/

(phrase) làm phấn chấn, làm ai đó vui lên, khích lệ ai

Ví dụ:

It gives you a bit of a lift to know you're doing something to help other people.

Bạn sẽ cảm thấy phấn chấn hơn một chút khi biết mình đang làm điều gì đó để giúp đỡ người khác.

give birth

/ɡɪv bɜːrθ/

(idiom) sinh con

Ví dụ:

Our cat gave birth last night.

Mèo nhà chúng tôi đã sinh con tối qua.

give someone credit for

/ɡɪv ˌsʌm.wʌn ˈkred.ɪt fɔːr/

(collocation) công nhận nỗ lực của, ghi nhận công lao của, ghi nhận phẩm chất của

Ví dụ:

He never gives anyone credit for their ideas.

Anh ta chẳng bao giờ ghi nhận công lao của người khác.

give evidence

/ɡɪv ˈev.ɪ.dəns/

(collocation) đưa ra bằng chứng, làm chứng, cung cấp lời khai

Ví dụ:

Several witnesses gave evidence during the trial.

Nhiều nhân chứng đã làm chứng trong phiên tòa.

give chase

/ɡɪv tʃeɪs/

(idiom) đuổi theo

Ví dụ:

The police gave chase after the robbers fled the scene.

Cảnh sát đuổi theo sau khi bọn cướp bỏ trốn khỏi hiện trường.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu