Bộ từ vựng Hành vi hỗ trợ hoặc Tương tác (Give) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành vi hỗ trợ hoặc Tương tác (Give)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Give- Keep- Come'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) gọi cho ai, mang lại cho ai cảm giác phấn khích
Ví dụ:
I'll give you a buzz next week.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào tuần tới.
(phrase) gọi điện thoại cho ai
Ví dụ:
Give me a call when you get back from your trip.
Hãy gọi điện thoại cho tôi khi bạn trở về sau chuyến đi của mình.
(collocation) giúp đỡ ai đó
Ví dụ:
Could you give me a hand with the table, please?
Bạn có thể giúp tôi dọn bàn được không?
(collocation) ôm ai đó
Ví dụ:
Give him a hug from me, will you?
Hãy ôm anh ấy thay tôi nhé?
(phrase) làm phấn chấn, làm ai đó vui lên, khích lệ ai
Ví dụ:
It gives you a bit of a lift to know you're doing something to help other people.
Bạn sẽ cảm thấy phấn chấn hơn một chút khi biết mình đang làm điều gì đó để giúp đỡ người khác.
(idiom) sinh con
Ví dụ:
Our cat gave birth last night.
Mèo nhà chúng tôi đã sinh con tối qua.
(collocation) công nhận nỗ lực của, ghi nhận công lao của, ghi nhận phẩm chất của
Ví dụ:
He never gives anyone credit for their ideas.
Anh ta chẳng bao giờ ghi nhận công lao của người khác.
(collocation) đưa ra bằng chứng, làm chứng, cung cấp lời khai
Ví dụ:
Several witnesses gave evidence during the trial.
Nhiều nhân chứng đã làm chứng trong phiên tòa.
(idiom) đuổi theo
Ví dụ:
The police gave chase after the robbers fled the scene.
Cảnh sát đuổi theo sau khi bọn cướp bỏ trốn khỏi hiện trường.