Avatar of Vocabulary Set Học tập, Hành động hoặc Hoạt động (Do)

Bộ từ vựng Học tập, Hành động hoặc Hoạt động (Do) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Do- Set- Go': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Học tập, Hành động hoặc Hoạt động (Do)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Do- Set- Go'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

do a course

/duː ə kɔːrs/

(collocation) theo học một khóa học

Ví dụ:

At present, I am doing a course at the local college.

Hiện tại tôi đang theo học một khóa học tại trường cao đẳng địa phương.

do a deal

/duː ə diːl/

(collocation) đạt được một thỏa thuận, ký một thỏa thuận

Ví dụ:

We did a deal with the supplier to get a better price.

Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận với nhà cung cấp để có giá tốt hơn.

do damage to

/duː ˈdæm.ɪdʒ tuː/

(collocation) gây tổn hại đến, gây thiệt hại cho, làm tổn hại đến

Ví dụ:

The storm did serious damage to the building.

Cơn bão đã gây thiệt hại nặng cho tòa nhà.

do harm

/duː hɑːrm/

(collocation) gây hại, gây tổn thương, gây tổn hại, gây thiệt hại

Ví dụ:

Too much screen time can do harm to your eyes.

Dành quá nhiều thời gian trước màn hình có thể gây hại cho mắt bạn.

do justice to

/duː ˈdʒʌstɪs tuː/

(idiom) thể hiện đúng giá trị, thể hiện xuất sắc

Ví dụ:

She really did justice to the role of Queen Elizabeth in the play.

Cô ấy thật sự thể hiện xuất sắc vai Nữ hoàng Elizabeth trong vở kịch.

do someone a favor

/duː ˈsʌm.wʌn ə ˈfeɪ.vər/

(collocation) giúp đỡ ai đó

Ví dụ:

Please do me a favor and send me your email address.

Làm ơn hãy giúp tôi bằng cách gửi cho tôi địa chỉ email của bạn.

do the math

/duː ðə mæθ/

(idiom) tính toán

Ví dụ:

Do the math before you take on more debt.

Hãy tính toán trước khi bạn mắc thêm nợ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu