Avatar of Vocabulary Set Trạng thái tồn tại (Be)

Bộ từ vựng Trạng thái tồn tại (Be) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng thái tồn tại (Be)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

be joined in matrimony

/biː dʒɔɪnd ɪn ˈmætrɪmoʊni/

(idiom) kết hôn

Ví dụ:

They were joined in matrimony in a beautiful church ceremony.

Họ đã kết hôn trong một buổi lễ trang trọng tại nhà thờ.

be worlds apart

/biː wɜːrldz əˈpɑːrt/

(idiom) khác nhau hoàn toàn

Ví dụ:

They are worlds apart in their political views.

Họ khác nhau hoàn toàn về quan điểm chính trị.

be miles away

/biː maɪlz əˈweɪ/

(idiom) đang mải suy nghĩ, không tập trung

Ví dụ:

She didn’t hear me — she was miles away.

Cô ấy không nghe tôi — cô ấy đang mải suy nghĩ.

be under no illusion

/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/

(collocation) không ảo tưởng, không mơ mộng viển vông

Ví dụ:

She was under no illusion that this would be easy.

Cô ấy không ảo tưởng rằng việc này sẽ dễ dàng.

be invested in

/bi ɪnˈvestɪd ɪn/

(idiom) đầu tư vào, hết lòng vào, toàn tâm toàn ý vào

Ví dụ:

We are invested in providing a top-quality service to our customers.

Chúng tôi đầu tư vào việc cung cấp dịch vụ chất lượng hàng đầu cho khách hàng.

be someone's department

/biː ˈsʌm.wʌnz dɪˈpɑːrt.mənt/

(idiom) thuộc trách nhiệm của ai, thuộc chuyên môn của ai

Ví dụ:

Wasn't buying the tickets your department, Dan?

Không phải việc mua vé là trách nhiệm của anh sao, Dan?

be implicated in

/bi ˈɪm.plɪ.keɪ.tɪd ɪn/

(idiom) có liên quan, bị liên quan, dính líu đến

Ví dụ:

Several senior officials were implicated in the scandal.

Một số quan chức cấp cao có liên quan đến vụ bê bối.

be snowed in

/biː snoʊd ɪn/

(idiom) bị tuyết bao phủ, bị kẹt lại vì tuyết, bị tuyết vùi lấp;

(phrasal verb) bị tuyết bao phủ, bị tuyết vùi lấp, bị kẹt lại vì tuyết

Ví dụ:

We were snowed in for four days last winter.

Mùa đông năm ngoái, chúng tôi bị tuyết bao phủ bốn ngày.

be cast away

/biː kæst əˈweɪ/

(idiom) bị trôi dạt

Ví dụ:

If you were cast away on a desert island, what would you miss most?

Nếu bạn bị trôi dạt trên một hoang đảo, bạn sẽ nhớ điều gì nhất?

be set against

/biː set əˈɡenst/

(idiom) phản đối, chống lại

Ví dụ:

Why are you so set against going to college?

Tại sao bạn lại phản đối việc học đại học?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu