Avatar of Vocabulary Set Điều kiện hoặc Trạng thái (Get)

Bộ từ vựng Điều kiện hoặc Trạng thái (Get) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Điều kiện hoặc Trạng thái (Get)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Be- Place- Put' & khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

get someone into trouble

/ɡet ˈsʌm.wʌn ˌɪn.tə ˈtrʌb.əl/

(idiom) làm ai có bầu

Ví dụ:

When he got his girlfriend into trouble, her parents wanted them to marry.

Khi anh ta làm bạn gái có bầu, bố mẹ cô ấy muốn họ kết hôn.

get married

/ɡet ˈmer.id/

(phrase) kết hôn

Ví dụ:

Chris and Debbie got married last summer.

Chris và Debbie đã kết hôn vào mùa hè năm ngoái.

get started

/ɡet ˈstɑːrtɪd/

(phrase) bắt đầu

Ví dụ:

Let's get started on cleaning the house.

Hãy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.

get something straight

/ɡet ˈsʌmθɪŋ streɪt/

(phrase) làm sáng tỏ, nói rõ ra

Ví dụ:

Let's get this absolutely straight.

Hãy làm sáng tỏ hoàn toàn điều này.

get anywhere

/ɡet ˈen.i.wer/

(phrase) tiến bộ, thành công, tiến triển

Ví dụ:

I’ve tried fixing the engine, but I’m not getting anywhere.

Tôi đã cố sửa động cơ, nhưng chẳng tiến triển gì cả.

get nowhere

/ɡet ˈnoʊ.wer/

(idiom) chẳng đi đến đâu, không tiến bộ

Ví dụ:

He was trying to persuade her to let him drive, but he was getting nowhere.

Anh ta đang cố thuyết phục cô để anh ta lái xe, nhưng anh ta chẳng đi đến đâu cả.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu