Bộ từ vựng Top 201 - 225 Phrasal Verbs trong bộ 250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 201 - 225 Phrasal Verbs' trong bộ '250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) chọn, nhận dạng, nhận ra, nhận diện
Ví dụ:
The critics picked him out as the outstanding male dancer of the decade.
Các nhà phê chọn anh ấy là nam vũ công xuất sắc của thập kỷ.
(verb) vứt bỏ, bỏ đi, loại bỏ
Ví dụ:
She threw out the old newspapers.
Cô ấy vứt bỏ những tờ báo cũ.
(phrasal verb) xóa sạch, xóa sổ, làm tuyệt chủng
Ví dụ:
Whole villages were wiped out in the fighting.
Toàn bộ ngôi làng đã bị xóa sổ trong cuộc giao tranh.
(phrasal verb) đặt xuống, để xuống, ghi vào
Ví dụ:
Harry put down his cup.
Harry đặt cốc xuống.
(phrasal verb) kêu gọi, yêu cầu, mời ai đó phát biểu/ trả lời, ghé thăm
Ví dụ:
I now call on the chairman to address the meeting.
Bây giờ tôi xin mời chủ tịch phát biểu tại cuộc họp.
(phrasal verb) tăng cường, đẩy mạnh, bước lên;
(adjective) (thuộc) tăng áp, bước lên cao;
(noun) bước tiến, sự gia tăng, sự tăng cường
Ví dụ:
It is described as a step-up transformer because the output voltage is greater than the input voltage.
Nó được mô tả là biến áp tăng áp vì điện áp đầu ra lớn hơn điện áp đầu vào.
(phrasal verb) đứng xem, đứng nhìn
Ví dụ:
Passers-by simply looked on as he was attacked.
Những người qua đường chỉ đứng nhìn khi anh ta bị tấn công.
(phrasal verb) trốn thoát, rời đi, thoát khỏi
Ví dụ:
We walked to the next beach to get away from the crowds.
Chúng tôi đi bộ đến bãi biển tiếp theo để thoát khỏi đám đông.
(phrasal verb) đặt tên theo tên ai đó
Ví dụ:
They named their son after his grandfather.
Họ đặt tên con trai theo tên ông nội.
(phrasal verb) lao vào nhau, lao vào đánh nhau, tấn công, công kích
Ví dụ:
The two boys went at each other in the playground.
Hai cậu bé đã lao vào đánh nhau trên sân chơi.
(phrasal verb) đề cập đến, nhắc đến, nói sơ qua về
Ví dụ:
In his speech, he touched on the importance of education.
Trong bài phát biểu của mình, ông ấy đã đề cập đến tầm quan trọng của giáo dục.
(phrasal verb) đi tiếp, tiếp tục, làm tiếp
Ví dụ:
I'm sure we never hear about a lot of what goes on in government.
Tôi chắc rằng chúng ta chưa bao giờ nghe về nhiều điều xảy ra trong chính phủ.
(phrasal verb) xuất hiện, tăng (âm lượng, nhiệt độ);
(noun) gấp quần lơ vê
Ví dụ:
Turn-ups are becoming fashionable again.
Gấp quần lơ vê đang trở thành mốt trở lại.
(phrasal verb) thẳng thắn lên tiếng, phát biểu
Ví dụ:
He spoke out against the school’s admissions policy.
Anh ấy đã lên tiếng phản đối chính sách tuyển sinh của trường.
(phrasal verb) tránh xa, không đến gần
Ví dụ:
She decided to stay away from the noisy party.
Cô ấy quyết định tránh xa bữa tiệc ồn ào.
(phrasal verb) đùa giỡn, chơi bời, lăng nhăng, không chung thủy
Ví dụ:
Don't play around with my tools!
Đừng đùa giỡn với các công cụ của tôi!
(phrasal verb) nghe thấy, hiểu, nhìn thấy
Ví dụ:
The numbers are too small - I can't make them out at all.
Những con số quá nhỏ - tôi không thể nhìn thấy hết được.
(phrasal verb) làm buồn, làm thất vọng, ghi chép, nuốt xuống
Ví dụ:
Don’t let it get you down too much.
Đừng để nó làm bạn thất vọng quá nhiều.
(phrasal verb) hành động dựa trên, thực hiện, hành động chống lại
Ví dụ:
There have been concerns as to why the Board didn't act on a recommended pay raise.
Đã có những lo ngại tại sao Hội đồng quản trị không thực hiện việc tăng lương theo khuyến nghị.
(phrasal verb) điền vào, trở nên đầy đặn hơn, trông khỏe mạnh hơn
Ví dụ:
to fill out an application form
điền vào mẫu đơn đăng ký
(phrasal verb) phản ánh, biểu hiện, suy ngẫm, suy nghĩ kỹ về;
(idiom) ảnh hưởng đến
Ví dụ:
When one player behaves badly, it reflects on the whole team.
Khi một cầu thủ cư xử không hay, điều đó sẽ ảnh hưởng đến toàn đội.
(phrasal verb) xoay xở, sống qua ngày
Ví dụ:
I don’t earn much, but we get by.
Tôi không kiếm được nhiều tiền, nhưng chúng tôi vẫn xoay xở được.
(phrasal verb) nâng đỡ tinh thần, khích lệ, nâng cao điều kiện sống, nâng lên
Ví dụ:
Her kind words lifted me up during a hard time.
Những lời tử tế của cô ấy đã nâng đỡ tôi trong thời điểm khó khăn.
(phrasal verb) chăm sóc, trông nom
Ví dụ:
We look after the neighbors' cats while they're away.
Chúng tôi chăm sóc con mèo của hàng xóm khi họ đi vắng.
(phrasal verb) giải nhiệt, làm nguội, làm mát, bình tĩnh lại, hạ hỏa
Ví dụ:
He went for a swim to cool off.
Anh ấy đã đi bơi để giải nhiệt.