Bộ từ vựng Top 151 - 175 Phrasal Verbs trong bộ 250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 151 - 175 Phrasal Verbs' trong bộ '250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) khoe khoang, phô trương, làm nổi bật, thể hiện;
(noun) người hay khoe khoang, người thích thể hiện
Ví dụ:
She’s always been a real show-off.
Cô ấy luôn là một người thích thể hiện.
(phrasal verb) lướt qua, xem lại, ôn lại, duyệt qua, chạy qua, xuyên qua
Ví dụ:
He ran through the names on the list.
Anh ấy lướt qua những cái tên trong danh sách.
(phrasal verb) ở lại
Ví dụ:
Why don’t you stick around after the meeting? We might need your help.
Sao bạn không ở lại sau cuộc họp nhỉ? Có thể chúng tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
(phrasal verb) gặp nhau;
(noun) cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt
Ví dụ:
She went home for a family get-together over the weekend.
Cô ấy đã về nhà để họp mặt gia đình vào cuối tuần.
(phrasal verb) kiềm chế
Ví dụ:
She tried to hold in her tears during the sad movie.
Cô ấy cố gắng kiềm chế nước mắt trong suốt bộ phim buồn.
(phrasal verb) trải dài, lăn ra, cán ra, triển khai, giới thiệu, ra mắt;
(noun) việc ra mắt, việc triển khai, việc giới thiệu
Ví dụ:
The roll-out of the new software was delayed due to technical issues.
Việc ra mắt phần mềm mới đã bị trì hoãn do các vấn đề kỹ thuật.
(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký
Ví dụ:
You must check in at least one hour before takeoff.
Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.
(phrasal verb) đổ đầy, làm no nê, đầy
Ví dụ:
That sandwich really filled me up.
Chiếc bánh sandwich đó thực sự làm tôi no.
(phrasal verb) lan truyền, bắt đầu, tiếp tục
Ví dụ:
She didn’t know how to go about fixing the broken computer.
Cô ấy không biết bắt đầu sửa máy tính hỏng như thế nào.
(noun) hành động tiếp nối, theo dõi;
(verb) tiếp tục, theo dõi, điều tra thêm;
(adjective) (liên quan đến) hành động tiếp nối/ bổ sung
Ví dụ:
He sent a follow-up report to clarify the issue.
Anh ấy gửi một báo cáo bổ sung để làm rõ vấn đề.
(phrasal verb) phát hành, ra mắt, làm nổi bật, thể hiện rõ
Ví dụ:
The band have just brought out their second album.
Ban nhạc vừa mới phát hành album thứ hai của họ.
(phrasal verb) xem xét, xem qua, rà soát
Ví dụ:
She looked through the report before the meeting.
Cô ấy đã xem xét báo cáo trước cuộc họp.
(phrasal verb) gọi to, kêu gọi, chỉ trích, phê phán;
(noun) lần gọi, cuộc gọi
Ví dụ:
The fire brigade had several call-outs last night due to the storm.
Lính cứu hỏa đã có nhiều lần gọi đến tối qua vì bão.
(phrasal verb) gắn vào, lắp vào, bắt đầu (duy trì trong một khoảng thời gian)
Ví dụ:
a plaque set into the wall
một tấm bảng gắn vào tường
(phrasal verb) giúp đỡ, hỗ trợ
Ví dụ:
He's always willing to help out.
Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ.
(phrasal verb) phát ban, nổi mẩn
Ví dụ:
Hot weather makes her come out in a rash.
Thời tiết nóng khiến cô ấy bị phát ban.
(phrasal verb) ngã xuống, rơi xuống, đổ xuống, thất bại, không thành công;
(collocation) ngã xuống, té xuống
Ví dụ:
I fell down the stairs and injured my back.
Tôi ngã cầu thang và bị thương ở lưng.
(phrasal verb) tháo dỡ, tháo xuống, dỡ xuống, kéo xuống
Ví dụ:
Workmen arrived to take down the scaffolding.
Công nhân đến để tháo dỡ giàn giáo.
(phrasal verb) kết thúc, hoàn thành, mặc ấm
Ví dụ:
Have you wrapped up Jenny's present yet?
Bạn đã gói quà của Jenny chưa?
(phrasal verb) đến bắt, lao về phía, lao đến
Ví dụ:
The guy was coming for me with a knife.
Gã đó đang lao về phía tôi với con dao.
(phrasal verb) làm nóng lên, trở nên căng thẳng, trở nên sôi động;
(collocation) làm nóng lên
Ví dụ:
The fire heats the room up within minutes.
Ngọn lửa làm nóng căn phòng trong vòng vài phút.
(phrasal verb) lao vào, tấn công, rơi vào
Ví dụ:
They fell on him with sticks.
Họ tấn công anh ta bằng gậy.
(noun) buổi tập thử, buổi diễn tập;
(phrasal verb) thử, kiểm tra
Ví dụ:
The try-outs for the team will be next weekend.
Buổi tập thử của đội sẽ diễn ra vào cuối tuần tới.
(phrasal verb) hồi tỉnh, tỉnh lại, đổi ý, chấp nhận, đến thăm, ghé qua
Ví dụ:
She hasn’t come around yet.
Cô ấy vẫn chưa tỉnh lại.
(phrasal verb) chỉ trích, truy cập, tiếp cận
Ví dụ:
He's always getting at me.
Anh ta luôn chỉ trích tôi.