Avatar of Vocabulary Set Top 126 - 150 Phrasal Verbs

Bộ từ vựng Top 126 - 150 Phrasal Verbs trong bộ 250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 126 - 150 Phrasal Verbs' trong bộ '250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

back up

/bæk ˈʌp/

(phrasal verb) hỗ trợ, sao lưu;

(noun) sự hỗ trợ, sự dự trữ, sự sao lưu

Ví dụ:

We're going to need some professional backup for this project.

Chúng tôi sẽ cần một số sự hỗ trợ chuyên nghiệp cho dự án này.

consist of

/kənˈsɪst əv/

(verb) gồm có

Ví dụ:

The team consists of four Europeans and two Americans.

Đội gồm có bốn người châu Âu và hai người Mỹ.

lay out

/leɪ aʊt/

(phrasal verb) trình bày, thiết kế, dành ra, chi;

(noun) sự bố cục, sự bố trí, sự giàn trang

Ví dụ:

There is no single correct layout for business letters.

Không có bố cục chính xác duy nhất cho các thư kinh doanh.

hang on

/hæŋ ɑːn/

(phrasal verb) chờ, giữ chặt, đợi một lát

Ví dụ:

Sally's on the other phone - would you like to hang on?

Sally đang nghe điện thoại bên kia - bạn có muốn đợi một lát không?

look over

/lʊk ˈoʊvər/

(phrasal verb) xem qua, xem xét, kiểm tra nhanh

Ví dụ:

Could you look over my report before I submit it?

Bạn có thể xem qua báo cáo của tôi trước khi tôi nộp không?

account for

/əˈkaʊnt fɔːr/

(phrasal verb) chiếm, giải thích, là lý do cho, đánh bại, tiêu diệt

Ví dụ:

Students account for the vast majority of our customers.

Sinh viên chiếm đại đa số khách hàng của chúng tôi.

mess up

/mes ʌp/

(phrasal verb) làm bừa bộn, làm lộn xộn, làm bẩn, làm rối tung, làm hỏng việc

Ví dụ:

The kids messed up the living room with their toys.

Lũ trẻ đã làm bừa bộn cả phòng khách với đồ chơi của chúng.

carry out

/ˈkær.i aʊt/

(phrasal verb) thực hiện, tiến hành

Ví dụ:

Dr. Carter is carrying out research on early Christian art.

Tiến sĩ Carter đang thực hiện nghiên cứu về nghệ thuật Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.

go along

/ɡoʊ əˈlɔŋ/

(phrasal verb) đi tới, tiếp tục, diễn ra, đồng ý

Ví dụ:

Things are going along nicely.

Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp.

miss out

/mɪs aʊt/

(phrasal verb) bỏ sót, bỏ lỡ, bỏ qua

Ví dụ:

I'll just read through the form again to make sure I haven't missed anything out.

Tôi sẽ đọc lại biểu mẫu một lần nữa để đảm bảo rằng tôi không bỏ sót bất kỳ điều gì.

cut-out

/ˈkʌt.aʊt/

(noun) cầu chì, đường cắt;

(phrasal verb) cắt, cắt bỏ, loại

Ví dụ:

A cut-out stops the kettle boiling dry.

Một cầu chì ngăn ấm đun nước sôi khô.

set out

/set aʊt/

(phrasal verb) bắt đầu (một cuộc hành trình), sắp xếp, tổ chức

Ví dụ:

She set out with the aim of becoming the youngest ever winner of the championship.

Cô ấy bắt đầu với mục tiêu trở thành người trẻ nhất từng đoạt chức vô địch.

fill in

/fɪl ɪn/

(phrasal verb) điền vào, hoàn thành đơn, thay thế

Ví dụ:

Companies will encourage customers to fill in questionnaires about themselves.

Các công ty sẽ khuyến khích khách hàng điền vào bảng câu hỏi về họ.

leave behind

/liːv bɪˈhaɪnd/

(phrasal verb) bỏ xa, bỏ lại, để lại

Ví dụ:

After years of struggling, she decided to leave behind her small hometown and start a new life in the city.

Sau nhiều năm vật lộn, cô ấy quyết định bỏ lại thị trấn nhỏ của mình và bắt đầu cuộc sống mới ở thành phố.

fit in

/fɪt ɪn/

(phrasal verb) sắp xếp thời gian, hòa nhập, phù hợp, chứa được, vừa vặn

Ví dụ:

Can the doctor fit me in this afternoon?

Bác sĩ có thể sắp xếp thời gian cho tôi vào chiều nay không?

fall apart

/fɔːl əˈpɑːrt/

(phrasal verb) vỡ thành từng mảnh, sụp đổ, hoảng loạn

Ví dụ:

After his wife died, he began to fall apart.

Sau khi vợ anh ấy mất, anh ấy bắt đầu suy sụp.

shut up

/ʃʌt ˈʌp/

(phrasal verb) im đi, ngậm miệng lại, im bặt

Ví dụ:

Shut up! I’m trying to concentrate.

Im đi! Tôi đang cố tập trung đây.

fall off

/fɔːl ɔːf/

(phrasal verb) giảm sút, suy giảm;

(noun) sự sụt giảm, sự suy giảm, sự giảm sút;

(collocation) ngã

Ví dụ:

I fell off my bike and scraped my knee.

Tôi ngã xe đạp và trầy xước đầu gối.

pull up

/pʊl ʌp/

(phrasal verb) dừng lại, tấp vào, nói với ai rằng họ đã sai;

(noun) bài tập hít xà đơn

Ví dụ:

I can only do one pull-up at a time before my arms get tired.

Tôi chỉ có thể thực hiện một lần hít xà trước khi tay tôi mỏi.

look out for

/lʊk aʊt fɔːr/

(phrasal verb) cảnh giác, coi chừng, cẩn thận với, chăm sóc, quan tâm

Ví dụ:

You should look out for pickpockets.

Bạn nên cảnh giác với những kẻ móc túi.

send out

/send aʊt/

(phrasal verb) gửi đi, phát ra

Ví dụ:

Have the invitations been sent out yet?

Đã gửi lời mời chưa?

get around

/ɡet əˈraʊnd/

(phrasal verb) đi du lịch, đi đến nơi nào đó, di chuyển xung quanh

Ví dụ:

News soon got around that he had resigned.

Tin tức nhanh chóng lan truyền rằng anh ấy đã từ chức.

run out

/rʌn aʊt/

(noun) sự chạy lệch tâm, sự chạy ra;

(phrasal verb) cạn kiệt, hết, chạy ra ngoài

Ví dụ:

Slight runout in your drill can make the holes oversized.

Việc chạy lệch tâm trong mũi khoan của bạn có thể làm cho các lỗ trở nên quá khổ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu