Bộ từ vựng Cụm động từ trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cụm động từ' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) giải quyết, đối phó, xử lý
Ví dụ:
How do you intend to deal with this problem?
Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?
(phrasal verb) đi vào, bước vào, bị khuất, lặn
Ví dụ:
I looked through the window, but I didn't actually go in.
Tôi nhìn qua cửa sổ, nhưng tôi không thực sự đi vào.
(phrasal verb) đi ra ngoài, đi chơi, rút nước
Ví dụ:
Please close the door as you go out.
Vui lòng đóng cửa khi bạn đi ra ngoài.
(phrasal verb) đến, về nhà, được bầu cử
Ví dụ:
What time did you get in last night?
Bạn đã về nhà lúc mấy giờ đêm qua?
(phrasal verb) rời khỏi, đi khỏi, thoát khỏi
Ví dụ:
I'll get out when you stop at the traffic lights.
Tôi sẽ ra ngoài khi bạn dừng lại ở đèn giao thông.
(phrasal verb) xuất hiện, tăng (âm lượng, nhiệt độ);
(noun) gấp quần lơ vê
Ví dụ:
Turn-ups are becoming fashionable again.
Gấp quần lơ vê đang trở thành mốt trở lại.
(phrasal verb) giảm (âm lượng, nhiệt độ), từ chối
Ví dụ:
She turned the sound down.
Cô ấy giảm nhỏ âm thanh.
(phrasal verb) đi lên, tăng lên, nổ
Ví dụ:
The average cost of a new house has gone up by five percent to £276,500.
Chi phí trung bình của một ngôi nhà mới đã tăng 5% lên 276.500 bảng Anh.
(phrasal verb) đi xuống, giảm, hạ, ngã, rơi, té
Ví dụ:
I go down to the kitchen to boil some water.
Tôi đi xuống bếp đun một ít nước.
(phrasal verb) lên (phương tiện)
Ví dụ:
I think we got on the wrong bus.
Tôi nghĩ chúng ta đã lên nhầm xe buýt.
(phrasal verb) xuống, rời khỏi (phương tiện)
Ví dụ:
Passengers should not get off the train until it has stopped.
Hành khách không nên xuống tàu cho đến khi tàu dừng.
(phrasal verb) đặt xuống, để xuống, ghi vào
Ví dụ:
Harry put down his cup.
Harry đặt cốc xuống.
(verb) đón, mang theo, tích lũy
Ví dụ:
I'll pick you up at fiveo'clock.
Tôi sẽ đón bạn lúc 5 giờ.
(phrasal verb) điền vào, hoàn thành đơn, thay thế
Ví dụ:
Companies will encourage customers to fill in questionnaires about themselves.
Các công ty sẽ khuyến khích khách hàng điền vào bảng câu hỏi về họ.
(phrasal verb) đi vào
Ví dụ:
Do you want to come in for a cup of tea?
Bạn có muốn đi vào đây uống một tách trà không?
(phrasal verb) trưởng thành, nổi lên, phát triển
Ví dụ:
I grew up in Scotland.
Tôi lớn lên ở Scotland.
(phrasal verb) tìm ra, khám phá ra
Ví dụ:
She would find him out if he tried to lie.
Cô ấy sẽ tìm ra anh ta nếu anh ta cố gắng nói dối.
(phrasal verb) thức dậy, đứng dậy;
(noun) kiểu (áo)
Ví dụ:
He was in some kind of Mafia get-up, with a pinstriped suit and wide tie.
Anh ta ăn mặc theo kiểu Mafia nào đó, với bộ vest có sọc và cà vạt rộng.
(phrasal verb) nhanh lên, lẹ lên, khẩn trương
Ví dụ:
Hurry up, or we’ll miss the bus!
Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ bị lỡ chuyến xe buýt!
(verb) vứt bỏ, bỏ đi, loại bỏ
Ví dụ:
She threw out the old newspapers.
Cô ấy vứt bỏ những tờ báo cũ.
(phrasal verb) bình tĩnh
Ví dụ:
She sat down and took a few deep breaths to calm herself down.
Cô ấy ngồi xuống và hít thở sâu vài lần để bình tĩnh lại.
(phrasal verb) làm chậm lại, làm chậm xuống, giảm tốc độ
Ví dụ:
The doctor has told him to slow down or he'll have a heart attack.
Bác sĩ bảo anh ấy phải ít hoạt động lại nếu không sẽ bị đau tim.
(phrasal verb) nhìn xung quanh
Ví dụ:
She spent the afternoon looking around the town.
Cô ấy dành cả buổi chiều để nhìn xung quanh thị trấn.
(phrasal verb) quay ngược lại, quay lại
Ví dụ:
I can't just turn round and say, "Sorry, it was all a big mistake."
Tôi không thể quay lại và nói, "Xin lỗi, tất cả chỉ là một sai lầm lớn."
(phrasal verb) trở lại, lùi lại, trả lại
Ví dụ:
You can get back whenever you want.
Bạn có thể trở lại bất cứ khi nào bạn muốn.
(phrasal verb) tra cứu, tìm kiếm, cải tiến
Ví dụ:
I hope things will start to look up in the new year.
Tôi hy vọng mọi thứ sẽ bắt đầu cải tiến trong năm mới.
(phrasal verb) cho phép vào trong, để lọt vào, chia sẻ bí mật, tiết lộ
Ví dụ:
She opened the door and let me in.
Cô ấy mở cửa và cho phép tôi vào trong.
(phrasal verb) thử (quần áo)
Ví dụ:
Will you try on your coat?
Bạn sẽ thử áo khoác của mình chứ?
(phrasal verb) bật nguồn điện, mở
Ví dụ:
She switched on the light.
Cô ấy bật đèn.
(phrasal verb) tắt, thư giãn
Ví dụ:
Please switch off your mobile phones.
Vui lòng tắt điện thoại di động của bạn.