600 từ vựng TOEIC thiết yếu (600 Essential Words For The TOEIC) là nền tảng quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC. Những từ vựng này không chỉ xuất hiện thường xuyên trong các bài thi mà còn hữu ích trong công việc và giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết này, chúng ta sẽ bắt đầu khám phá các từ vựng trong chủ đề Hội nghị trong series 600 từ vựng TOEIC thiết yếu, được chia thành các chủ đề nhỏ để dễ dàng ghi nhớ và ôn luyện.
Tại sao 600 từ vựng TOEIC lại quan trọng?
Kỳ thi TOEIC được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế như kinh doanh, du lịch, và văn phòng. Do đó, bộ 600 từ vựng TOEIC đóng vai trò như một "cây cầu" giúp bạn:
- Hiểu nhanh câu hỏi: Hầu hết từ vựng trong bài thi đều thuộc bộ 600 từ này.
- Tăng điểm Listening và Reading: Từ vựng giúp bạn nhận diện từ khóa và nội dung chính dễ dàng hơn.
- Ứng dụng linh hoạt: Đây là những từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và công việc, đặc biệt khi làm việc trong môi trường quốc tế.
Vì vậy, việc học và nắm vững bộ từ vựng này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian ôn tập và tự tin hơn khi bước vào phòng thi TOEIC.

Chủ đề 5: Hội nghị (Conference)
Từ vựng trong chủ đề Hội nghị tập trung vào các thuật ngữ thường dùng trong việc tổ chức và tham gia sự kiện, bao gồm lịch trình, diễn giả, thảo luận nhóm và biên bản cuộc họp.

accommodate
(verb) menampung, menyediakan penginapan, menyesuaikan
Ví dụ:
The hotel can accommodate up to 200 guests. Hotel ini boleh menampung sehingga 200 tetamu.
arrangement
(noun) persediaan, pengaturan, susunan
Ví dụ:
We need to make arrangements for the party. Kita perlu membuat persediaan untuk parti itu.
association
(noun) persatuan, gabungan, kesatuan
Ví dụ:
The local residents' association meets monthly. Persatuan penduduk tempatan bermesyuarat setiap bulan.
attend
(verb) menghadiri, mengikuti, menguruskan
Ví dụ:
She decided to attend the conference. Dia memutuskan untuk menghadiri persidangan itu.
get in touch
(idiom) berhubung, menghubungi
Ví dụ:
Please get in touch if you have any questions. Sila hubungi jika anda mempunyai sebarang soalan.
hold
(verb) memegang, menggenggam, menahan;
(noun) pegangan, genggaman, tunggu
Ví dụ:
Can you hold this for a moment? Boleh awak pegang ini sekejap?
location
(noun) lokasi, tempat, penentuan lokasi
Ví dụ:
The restaurant has a great location overlooking the sea. Restoran itu mempunyai lokasi yang hebat menghadap laut.
overcrowded
(adjective) sesak, terlalu ramai
Ví dụ:
The train was overcrowded during rush hour. Kereta api itu sesak semasa waktu puncak.
register
(verb) mendaftar, merekod, mencatat;
(noun) daftar, rekod, daftar tunai
Ví dụ:
You need to register your car with the DMV. Anda perlu mendaftar kereta anda dengan DMV.
select
(verb) memilih, menyeleksi;
(adjective) terpilih, pilihan
Ví dụ:
She needs to select a dress for the party. Dia perlu memilih gaun untuk majlis itu.
session
(noun) sesi, sidang
Ví dụ:
The training session lasted for two hours. Sesi latihan berlangsung selama dua jam.
take part in
(phrasal verb) mengambil bahagian dalam, menyertai
Ví dụ:
Everyone should take part in the discussion. Semua orang patut mengambil bahagian dalam perbincangan itu.Học bộ từ vựng này miễn phí
Bạn có thể học toàn bộ 600 từ vựng TOEIC hoàn toàn miễn phí tại Lingoland. Với giao diện thân thiện, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ từ vựng qua các tính năng học tập hiện đại.
Cách học từ vựng hiệu quả
Để ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu hơn, bạn nên áp dụng các phương pháp học thông minh như Flashcard, lặp lại ngắt quãng, thực hành trong các tình huống thực tế và luyện đặt câu. Tìm hiểm thêm tại:

