Bộ từ vựng Vệ sinh Răng miệng trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vệ sinh Răng miệng' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bàn chải đánh răng
Ví dụ:
I have bought a new toothbrush.
Tôi đã mua một bàn chải đánh răng mới.
(noun) máy tăm nước
Ví dụ:
a rechargeable cordless oral irrigator
máy tăm nước không dây có thể sạc lại
(noun) máy tăm nước
Ví dụ:
Some people use string floss first, to scrape and loosen plaque, followed by a water flosser to rinse out any residue.
Một số người sử dụng chỉ nha khoa trước tiên để cạo và làm bong mảng bám, sau đó dùng máy tăm nước để rửa sạch cặn bám.
(noun) chỉ nha khoa
Ví dụ:
Although some have questioned the benefits of cleaning between your teeth, using a dental floss is an essential part of taking care of your teeth and gums.
Mặc dù một số người đã đặt câu hỏi về lợi ích của việc làm sạch kẽ răng của bạn, nhưng sử dụng chỉ nha khoa là một phần thiết yếu trong việc chăm sóc răng và nướu của bạn.
(noun) tơ sồi, chỉ nha khoa, điệu nhảy floss;
(verb) xỉa răng bằng chỉ nha khoa
Ví dụ:
Use floss that is specifically made for flossing purposes and is gum-friendly.
Sử dụng chỉ nha khoa được sản xuất đặc biệt cho mục đích xỉa răng và thân thiện với nướu.
(noun) nước súc miệng, thuốc sát trùng để súc miệng
Ví dụ:
Antiseptic mouthwash is the most common type of mouthwash.
Nước súc miệng sát khuẩn là loại nước súc miệng phổ biến nhất.