Bộ từ vựng Điệu nhảy Châu Á trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Điệu nhảy Châu Á' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˈbel.i ˌdæns/
(noun) múa bụng
Ví dụ:
Belly dance can be practiced by anyone.
Múa bụng có thể được thực hiện bởi bất cứ ai.
/ˈlaɪən dæns/
(noun) múa lân
Ví dụ:
Lion dances help to usher in the new year.
Múa lân giúp chào đón năm mới.
/ˈdræɡ.ən ˌdæns/
(noun) múa rồng
Ví dụ:
The children performed a traditional dragon dance and lit sparklers as part of the celebration.
Trẻ em biểu diễn một điệu múa rồng truyền thống và đốt pháo hoa như một phần của lễ kỷ niệm.