Avatar of Vocabulary Set Điệu nhảy Châu Á

Bộ từ vựng Điệu nhảy Châu Á trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Điệu nhảy Châu Á' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

kabuki

/kəˈbuː.ki/

(noun) kịch kabuki

Ví dụ:

They were kabuki actors.

Họ là diễn viên kịch kabuki.

Noh

/noʊ/

(noun) kịch Noh

Ví dụ:

They are Noh actors.

Họ là diễn viên kịch Noh.

belly dance

/ˈbel.i ˌdæns/

(noun) múa bụng

Ví dụ:

Belly dance can be practiced by anyone.

Múa bụng có thể được thực hiện bởi bất cứ ai.

lion dance

/ˈlaɪən dæns/

(noun) múa lân

Ví dụ:

Lion dances help to usher in the new year.

Múa lân giúp chào đón năm mới.

dragon dance

/ˈdræɡ.ən ˌdæns/

(noun) múa rồng

Ví dụ:

The children performed a traditional dragon dance and lit sparklers as part of the celebration.

Trẻ em biểu diễn một điệu múa rồng truyền thống và đốt pháo hoa như một phần của lễ kỷ niệm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu