Bộ từ vựng Thẩm Mỹ trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thẩm Mỹ' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phẫu thuật thẩm mỹ
Ví dụ:
Cosmetic surgery is where a person chooses to have an operation, or invasive medical procedure, to change their physical appearance for cosmetic rather than medical reasons.
Phẫu thuật thẩm mỹ là nơi một người chọn phẫu thuật hoặc thủ tục y tế xâm lấn để thay đổi ngoại hình của họ vì lý do thẩm mỹ hơn là vì lý do y tế.
(noun) nâng mũi, chỉnh hình mũi
Ví dụ:
Rhinoplasty is a form of plastic surgery.
Nâng mũi là một hình thức phẫu thuật thẩm mỹ.
(noun) phẫu thuật tạo hình và tái tạo
Ví dụ:
She had plastic surgery on her nose to straighten it.
Cô ấy đã phẫu thuật tạo hình và tái tạo mũi để làm thẳng nó.
(noun) nâng ngực nội soi, nâng ngực bằng túi độn
Ví dụ:
What does breast augmentation surgery involve?
Phẫu thuật nâng ngực nội soi bao gồm những gì?
(noun) hút mỡ
Ví dụ:
Liposuction involves the use of a small stainless steel tube, called a cannula.
Hút mỡ liên quan đến việc sử dụng một ống thép không gỉ nhỏ, gọi là ống thông.
(noun) mài mòn da
Ví dụ:
She had had two dermabrasions and two chemical peels.
Cô ấy đã trải qua hai lần điều trị mài mòn da và hai lần lột da bằng hóa chất.
(noun) ca phẫu thuật cắt bỏ, nếp gấp, bánh kẹo;
(verb) kéo, gấp, lộn mép, viền, vén, quấn, che phủ, gấp gọn
Ví dụ:
The plastic surgeon performed a tuck to tighten the loose skin on her abdomen.
Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ đã thực hiện một ca phẫu thuật cắt bỏ da để thắt chặt da lỏng lẻo trên bụng của cô ấy.