Avatar of Vocabulary Set Món ăn Thái

Bộ từ vựng Món ăn Thái trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Món ăn Thái' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

larb

/lɑːrb/

(noun) món larb Thái, gỏi thịt băm kiểu Thái

Ví dụ:

I was served larb and a spicy minced pork salad.

Tôi được phục vụ món gỏi thịt băm kiểu Thái và salad thịt lợn bằm cay.

pad thai

/ˌpæd ˈtaɪ/

(noun) món pad Thái, mì xào kiểu Thái

Ví dụ:

For dinner, I ordered the chicken pad thai.

Đối với bữa tối, tôi gọi món pad Thái gà.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu