Bộ từ vựng Món ăn Hàn Quốc trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Món ăn Hàn Quốc' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˈkɪm.tʃi/
(noun) kim chi
Ví dụ:
Kimchi can be prepared in many ways, from mild to very spicy.
Kim chi có thể được chế biến theo nhiều cách, từ cay nhẹ đến rất cay.
/ˈbiːbɪmbɑːp/
(noun) cơm trộn bibimbap
Ví dụ:
Korean bibimbap is a comfort food that is eaten in all seasons.
Cơm trộn bibimbap Hàn Quốc là món ăn thoải mái được ăn trong tất cả các mùa.