Bộ từ vựng Salad ăn tối trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Salad ăn tối' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) salad Caesar
Ví dụ:
She ordered a Caesar salad and a glass of water.
Cô ấy gọi món salad Caesar và một cốc nước.
(noun) salad Cobb
Ví dụ:
This Cobb salad is healthy and delicious.
Món salad Cobb này rất tốt cho sức khỏe và ngon miệng.
(noun) món ceviche
Ví dụ:
Try the prawn ceviche with chili and tomato.
Hãy thử món ceviche tôm với ớt và cà chua.
(noun) salad panzanella
Ví dụ:
While the sardines are cooking, spoon some panzanella on each serving plate.
Trong khi nấu cá mòi, hãy múc một ít salad panzanella lên mỗi đĩa ăn.
(noun) cú thọc, cú đẩy, cú thúc, món poke;
(verb) thọc, thúc, chọc, đẩy, cời (bằng que), thò ra
Ví dụ:
Carrie gave him a poke in the side.
Carrie thúc nhẹ vào sườn anh ta.
(noun) salad caprese
Ví dụ:
The salads are pretty good — I normally get the caprese.
Các món salad khá ngon - tôi thường gọi món salad caprese.
(noun) salad niçoise
Ví dụ:
I ordered a salad niçoise and a glass of iced tea.
Tôi gọi món salad niçoise và một ly trà đá.