Bộ từ vựng Súp lạnh trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Súp lạnh' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ɡæsˈpɑː.tʃoʊ/
(noun) súp cà chua gazpacho
Ví dụ:
In warm weather, you can enjoy gazpacho.
Khi thời tiết ấm áp, bạn có thể thưởng thức súp cà chua gazpacho.
/ˌvɪʃiˈswɑːz/
(noun) súp vichyssoise
Ví dụ:
Vichyssoise is a soup made of cooked and puréed leeks, potatoes, onions, and cream.
Súp vichyssoise là món súp làm từ tỏi tây, khoai tây, hành tây và kem nấu chín và xay nhuyễn.