Avatar of Vocabulary Set Salad hỗn hợp

Bộ từ vựng Salad hỗn hợp trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Salad hỗn hợp' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

tuna salad

/ˈtuː.nə ˌsæləd/

(noun) salad cá ngừ

Ví dụ:

She had a tuna salad for lunch.

Bữa trưa cô ấy ăn salad cá ngừ.

coleslaw

/ˈkoʊl.slɑː/

(noun) xà lách trộn, bắp cải trộn

Ví dụ:

Coleslaw is a salad of chopped raw cabbage, carrots, onions, and sometimes other vegetables, usually with mayonnaise.

Xà lách trộn là món salad gồm bắp cải sống xắt nhỏ, cà rốt, hành tây và đôi khi là các loại rau khác, thường dùng với sốt mayonnaise.

potato salad

/pəˈteɪ.toʊ ˌsæləd/

(noun) salad khoai tây

Ví dụ:

Potato salad is a salad dish made from boiled potatoes.

Salad khoai tây là món salad được làm từ khoai tây luộc.

egg salad

/ˈeɡ ˌsæləd/

(noun) salad trứng

Ví dụ:

She had an egg salad for lunch.

Bữa trưa cô ấy ăn salad trứng.

Waldorf salad

/ˈwɑːl.dɔːrf ˌsæləd/

(noun) salad Waldorf

Ví dụ:

Waldorf salad is one of those classic American restaurant dishes.

Salad Waldorf là một trong những món ăn cổ điển của nhà hàng Mỹ.

tabbouleh

/təˈbʊː.leɪ/

(noun) món tabbouleh

Ví dụ:

Tabbouleh is a specialty of the Levant region of the Middle East.

Món tabbouleh là đặc sản của vùng Levant ở Trung Đông.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu