Avatar of Vocabulary Set Thuật Ngữ Về Bảo Trì

Bộ từ vựng Thuật Ngữ Về Bảo Trì trong bộ Cơ Khí: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thuật Ngữ Về Bảo Trì' trong bộ 'Cơ Khí' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

TPM

/ˌtiː.piːˈem/

(noun) bảo trì năng suất toàn diện, duy trì năng suất toàn diện

Ví dụ:

TPM is a holistic approach to equipment maintenance that strives to achieve perfect production.

Bảo trì năng suất toàn diện là một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với việc bảo trì thiết bị nhằm đạt được sản xuất hoàn hảo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu