Bộ từ vựng Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing trong bộ Ngành Marketing: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing' trong bộ 'Ngành Marketing' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˌoʊ.iːˈem/
(noun) nhà sản xuất thiết bị gốc
Ví dụ:
Many manufacturers are producing auto parts on an OEM basis.
Nhiều nhà sản xuất đang sản xuất phụ tùng ô tô trên cơ sở nhà sản xuất thiết bị gốc.
/ˌriː.sɝːtʃ ən dɪˈvel.əp.mənt/
(noun) nghiên cứu và phát triển
Ví dụ:
They pour millions of dollars into research and development.
Họ đổ hàng triệu đô la vào nghiên cứu và phát triển.