Bộ từ vựng Các Cụm Từ Đi Với Raw Materials trong bộ Ngành Sản Xuất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Cụm Từ Đi Với Raw Materials' trong bộ 'Ngành Sản Xuất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˌrɑː məˈtɪr.i.əl/
(noun) nguyên liệu thô
Ví dụ:
These trees provide the raw material for high-quality paper.
Những cây này cung cấp nguyên liệu thô cho giấy chất lượng cao.