Bộ từ vựng Các Cụm Từ Đi Với Quality trong bộ Ngành Sản Xuất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Cụm Từ Đi Với Quality' trong bộ 'Ngành Sản Xuất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chất lượng, giá trị, phẩm chất;
(adjective) chất lượng
Ví dụ:
quality service at a competitive price
dịch vụ chất lượng với giá cả cạnh tranh
(noun) việc đảm bảo chất lượng
Ví dụ:
She is the company's head of worldwide quality assurance.
Cô ấy là người đứng đầu bộ phận đảm bảo chất lượng toàn cầu của công ty.
(noun) việc kiểm soát chất lượng
Ví dụ:
Practical measures such as quality control and testing are very important in the manufacturing process.
Các biện pháp thực tế như kiểm soát chất lượng và thử nghiệm rất quan trọng trong quá trình sản xuất.
(noun) quản lý chất lượng toàn diện
Ví dụ:
They are introducing new programs for improvements, similar to the total quality management approaches of preceding decades.
Họ đang giới thiệu các chương trình mới để cải tiến, tương tự như các phương pháp quản lý chất lượng toàn diện của những thập kỷ trước.