Bộ từ vựng Các Cụm Từ Đi Với Product trong bộ Ngành Sản Xuất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Cụm Từ Đi Với Product' trong bộ 'Ngành Sản Xuất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sản phẩm, sản vật, kết quả
Ví dụ:
They do a range of skin-care products.
Họ kinh doanh một loạt các sản phẩm chăm sóc da.
(noun) sản phẩm cuối cùng
Ví dụ:
The two alternative processes arrive at the same end product.
Hai quy trình thay thế này tạo ra cùng một sản phẩm cuối cùng.
(abbreviation) mã sản phẩm chung
Ví dụ:
The UPC symbol, also known as the ‘barcode’, is printed on products for sale and contains information that a computer can read.
Biểu tượng mã sản phẩm chung, còn được gọi là 'mã vạch', được in trên các sản phẩm để bán và chứa thông tin mà máy tính có thể đọc được.
(noun) sản phẩm hàng đầu, sản phẩm chủ lực, tàu chỉ huy
Ví dụ:
The company is opening a new flagship store in London.
Công ty đang mở một cửa hàng sản phẩm hàng đầu mới tại London.
(noun) dòng sản phẩm
Ví dụ:
The Windows product family contains its own suite of backup applications.
Dòng sản phẩm Windows có bộ ứng dụng sao lưu riêng.