Bộ từ vựng Phần Mềm Quản Lý Chuỗi Cung Ứng trong bộ Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phần Mềm Quản Lý Chuỗi Cung Ứng' trong bộ 'Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˌiː.ɑːrˈpiː/
(noun) hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
Ví dụ:
ERP is a software that integrates key business processes like finance, manufacturing, and supply chain management.
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp là phần mềm tích hợp các quy trình kinh doanh chính như tài chính, sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng.
/siː.ɑːrˈem/
(noun) quản lý quan hệ khách hàng
Ví dụ:
Banks spend heavily on CRM systems to predict customer defections.
Các ngân hàng chi rất nhiều cho các hệ thống quản lý quan hệ khách hàng để dự đoán tình trạng khách hàng rời bỏ công ty.