Avatar of Vocabulary Set Quản Lý Rủi Ro

Bộ từ vựng Quản Lý Rủi Ro trong bộ Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quản Lý Rủi Ro' trong bộ 'Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

risk management

/ˈrɪsk ˌmæn.ədʒ.mənt/

(noun) việc quản lý rủi ro

Ví dụ:

Insurance is a fundamental component of risk management.

Bảo hiểm là một thành phần cơ bản của quản lý rủi ro.

risk assessment

/ˈrɪsk əˌses.mənt/

(noun) việc đánh giá rủi ro

Ví dụ:

He has responsibility for financial management, strategic planning and risk assessment.

Anh ta chịu trách nhiệm quản lý tài chính, lập kế hoạch chiến lược và đánh giá rủi ro.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu