Bộ từ vựng Thuật Ngữ Và Viết Tắt Tiếng Anh trong bộ Công Nghệ Thực Phẩm: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thuật Ngữ Và Viết Tắt Tiếng Anh' trong bộ 'Công Nghệ Thực Phẩm' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(abbreviation) điều khiển số bằng máy tính, công nghệ CNC
Ví dụ:
This CNC training is designed for drill operators who have knowledge and experience of machining.
Khóa đào tạo về điều khiển số bằng máy tính này được thiết kế cho những người vận hành máy khoan có kiến thức và kinh nghiệm về gia công.
(noun) nhân viên y tế môi trường
Ví dụ:
Workshops are planned to provide EHOs and school officials with information on how to protect against the health threats of mold.
Các hội thảo được lên kế hoạch để cung cấp cho các nhân viên y tế môi trường và cán bộ trường học thông tin về cách bảo vệ chống lại các mối đe dọa sức khỏe do nấm mốc gây ra.
(noun) ngành hàng tiêu dùng nhanh
Ví dụ:
We provide custom market research to multinational companies, ranging from FMCG to technology.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường tùy chỉnh cho các công ty đa quốc gia, từ ngành hàng tiêu dùng nhanh đến công nghệ.
(noun) GDP, tổng sản phẩm quốc nội
Ví dụ:
If the GDP continues to shrink, the country will be in a recession.
Nếu GDP tiếp tục suy giảm, đất nước sẽ rơi vào suy thoái.