Avatar of Vocabulary Set Nợ Phải Trả

Bộ từ vựng Nợ Phải Trả trong bộ Kế Toán - Kiểm Toán: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nợ Phải Trả' trong bộ 'Kế Toán - Kiểm Toán' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

liability

/ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) trách nhiệm pháp lý, gánh nặng, nợ phải trả

Ví dụ:

The partners accept unlimited liability for any risks they undertake.

Các đối tác chấp nhận trách nhiệm vô hạn đối với bất kỳ rủi ro nào mà họ thực hiện.

current liability

/ˈkɜːrənt laɪəˈbɪlɪti/

(noun) nợ ngắn hạn

Ví dụ:

If a company has current assets of $4 and current liabilities of $2, then its working capital is $2.

Nếu một công ty có tài sản lưu động là 4 đô la và nợ ngắn hạn là 2 đô la, thì vốn lưu động của công ty là 2 đô la.

long-term liability

/ˌlɔŋ tɜːrm ˌlaɪəˈbɪlɪti/

(noun) khoản nợ dài hạn

Ví dụ:

Strict rules have been blamed for forcing life insurers to sell shares in order to fund long-term liabilities.

Các quy tắc nghiêm ngặt đã bị đổ lỗi là nguyên nhân buộc các công ty bảo hiểm nhân thọ phải bán cổ phiếu để tài trợ cho các khoản nợ dài hạn.

note payable

/noʊt ˈpeɪəbl/

(noun) giấy cam kết nợ phải thu, giấy cam kết nợ phải trả

Ví dụ:

About $111 million in notes payable will be canceled.

Khoảng 111 triệu đô la tiền giấy cam kết nợ phải trả sẽ bị hủy bỏ.

accounts payable

/əˌkaʊnts ˈpeɪəbl/

(noun) khoản phải trả, bộ phận kế toán phải trả

Ví dụ:

Accounts payable were $676 million lower as of the middle of this year compared to a year ago.

Các khoản phải trả thấp hơn 676 triệu đô la vào giữa năm nay so với một năm trước.

accrued expense

/əˌkruːd ɪkˈspens/

(noun) chi phí dồn tích, chi phí chờ thanh toán

Ví dụ:

The company's accrued expenses for the environmental clean-up amounted to $118 million.

Chi phí chờ thanh toán của công ty cho việc dọn dẹp môi trường lên tới 118 triệu đô la.

deferred revenue

/dɪˌfɜːrd ˈrev.ə.nuː/

(noun) doanh thu chưa thực hiện

Ví dụ:

A grant aiding the purchase of a fixed asset can be treated either as a deduction from cost or as a deferred revenue.

Khoản tài trợ hỗ trợ mua tài sản cố định có thể được coi là khoản khấu trừ vào chi phí hoặc là doanh thu chưa thực hiện.

long-term debt

/ˌlɔŋ tɜːrm ˈdet/

(noun) nợ dài hạn

Ví dụ:

The company, which has no long-term debt, earned 54 cents per share in its last fiscal year.

Công ty không có nợ dài hạn, đã kiếm được 54 xu cho mỗi cổ phiếu trong năm tài chính gần nhất.

capital lease

/ˈkæpɪtl liːs/

(noun) hợp đồng cho thuê vốn

Ví dụ:

In November, the company entered into two capital lease agreements for scanning equipment and related software.

Vào tháng 11, công ty đã ký kết hai thỏa thuận hợp đồng cho thuê vốn đối với thiết bị quét và phần mềm liên quan.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu