Bộ từ vựng Chi Phí trong bộ Kế Toán - Kiểm Toán: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chi Phí' trong bộ 'Kế Toán - Kiểm Toán' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chi phí, sự tiêu tốn, chi tiêu, công tác phí
Ví dụ:
We had ordered suits at great expense.
Chúng tôi đã đặt hàng những bộ quần áo với chi phí lớn.
(noun) giá vốn hàng bán
Ví dụ:
Generally, businesses that make goods may deduct the cost of goods sold from their gross receipts when calculating business income for tax purposes.
Nhìn chung, các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa có thể khấu trừ giá vốn hàng bán khỏi tổng doanh thu khi tính thu nhập kinh doanh cho mục đích thuế.
(noun) chi phí hoạt động
Ví dụ:
Operating expenses for marketing were incorporated into overall sales figures.
Chi phí hoạt động cho tiếp thị đã được đưa vào số liệu bán hàng chung.
(noun) chi phí lãi vay
Ví dụ:
The firm had an interest expense of $1.2 million in 2011.
Công ty có chi phí lãi vay là 1,2 triệu đô la vào năm 2011.