Bộ từ vựng Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ trong bộ Kế Toán - Kiểm Toán: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ' trong bộ 'Kế Toán - Kiểm Toán' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Ví dụ:
We looked at balance sheets for debt levels and carefully examined cash flow statements.
Chúng tôi đã xem xét bảng cân đối kế toán để biết mức nợ và kiểm tra cẩn thận các báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
(noun) kế hoạch tài chính
Ví dụ:
All households should create a financial plan, including a detailed budget.
Tất cả các hộ gia đình nên lập một kế hoạch tài chính, bao gồm cả ngân sách chi tiết.
(verb) lập ngân sách;
(noun) ngân sách, hàng khối, đống;
(adjective) rẻ
Ví dụ:
Budget airlines have forced major airlines to lower some of their prices.
Các hãng hàng không giá rẻ đã buộc các hãng hàng không lớn phải giảm một số mức giá của họ.
(verb) dự báo, dự đoán, đoán trước;
(noun) sự đoán trước, sự báo trước, sự dự báo
Ví dụ:
The weather forecast said it was going to rain later today.
Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.
(noun) biên nhận tiền mặt, phiếu thu, tiền thu
Ví dụ:
His signature appeared on the cash receipt.
Chữ ký của anh ấy xuất hiện trên biên nhận tiền mặt.
(noun) khoản tương đương tiền mặt
Ví dụ:
The insurance policy states that the insurer will endeavour to replace your lost or damaged goods rather than offer a cash equivalent.
Hợp đồng bảo hiểm nêu rõ rằng công ty bảo hiểm sẽ cố gắng thay thế hàng hóa bị mất hoặc hư hỏng của bạn thay vì cung cấp một khoản tương đương tiền mặt.