Avatar of Vocabulary Set Bảng Cân Đối Kế Toán

Bộ từ vựng Bảng Cân Đối Kế Toán trong bộ Kế Toán - Kiểm Toán: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bảng Cân Đối Kế Toán' trong bộ 'Kế Toán - Kiểm Toán' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

balance sheet

/ˈbæl.əns ˌʃiːt/

(noun) bảng cân đối kế toán, bảng báo cáo tình hình tài chính, bảng tổng kết tài sản

Ví dụ:

The purpose of a balance sheet is to give interested parties an idea of the company's financial position, in addition to displaying what the company owns and owes.

Mục đích của bảng cân đối kế toán là cung cấp cho các bên quan tâm một ý tưởng về tình hình tài chính của công ty, ngoài việc hiển thị những gì công ty sở hữu và nợ.

asset

/ˈæs.et/

(noun) tài sản, của cải

Ví dụ:

Quick reflexes were his chief asset.

Phản xạ nhanh là tài sản chính của anh ấy.

liability

/ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) trách nhiệm pháp lý, gánh nặng, nợ phải trả

Ví dụ:

The partners accept unlimited liability for any risks they undertake.

Các đối tác chấp nhận trách nhiệm vô hạn đối với bất kỳ rủi ro nào mà họ thực hiện.

equity

/ˈek.wə.t̬i/

(noun) tài sản, vốn cổ phần, vốn chủ sở hữu

Ví dụ:

He sold his equity in the company last year.

Anh ấy đã bán vốn cổ phần của mình trong công ty vào năm ngoái.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu