Avatar of Vocabulary Set Phân Bổ

Bộ từ vựng Phân Bổ trong bộ Kế Toán - Kiểm Toán: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phân Bổ' trong bộ 'Kế Toán - Kiểm Toán' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cost allocation

/kɔst ˌæləˈkeɪʃən/

(noun) sự phân bổ chi phí

Ví dụ:

The plan proposed new cost allocation guidelines for dividing the costs between the various cost centres.

Kế hoạch đề xuất các hướng dẫn phân bổ chi phí mới để chia chi phí giữa các trung tâm chi phí khác nhau.

cost center

/ˈkɑːst ˌsen.tər/

(noun) trung tâm chi phí

Ví dụ:

Most senior managers see customer service as a cost center.

Hầu hết các nhà quản lý cấp cao coi dịch vụ khách hàng là một trung tâm chi phí.

profit center

/ˈprɑːfɪt ˌsen.tər/

(noun) trung tâm lợi nhuận

Ví dụ:

The company's biggest profit centre remains its tenanted pubs.

Trung tâm lợi nhuận lớn nhất của công ty vẫn là các quán rượu do công ty thuê.

direct cost

/daɪˈrekt kɔst/

(noun) chi phí trực tiếp

Ví dụ:

Direct costs do not include rent or liability insurance.

Chi phí trực tiếp không bao gồm tiền thuê nhà hoặc bảo hiểm trách nhiệm.

indirect cost

/ˌɪn.daɪ.rekt ˈkɑːst/

(noun) chi phí gián tiếp

Ví dụ:

The grant also includes money for indirect costs, such as building space and utility bills.

Khoản tài trợ này cũng bao gồm tiền cho các chi phí gián tiếp, chẳng hạn như không gian xây dựng và hóa đơn tiện ích.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu