Bộ từ vựng Phân Bổ trong bộ Kế Toán - Kiểm Toán: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phân Bổ' trong bộ 'Kế Toán - Kiểm Toán' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự phân bổ chi phí
Ví dụ:
The plan proposed new cost allocation guidelines for dividing the costs between the various cost centres.
Kế hoạch đề xuất các hướng dẫn phân bổ chi phí mới để chia chi phí giữa các trung tâm chi phí khác nhau.
(noun) trung tâm chi phí
Ví dụ:
Most senior managers see customer service as a cost center.
Hầu hết các nhà quản lý cấp cao coi dịch vụ khách hàng là một trung tâm chi phí.
(noun) trung tâm lợi nhuận
Ví dụ:
The company's biggest profit centre remains its tenanted pubs.
Trung tâm lợi nhuận lớn nhất của công ty vẫn là các quán rượu do công ty thuê.
(noun) chi phí trực tiếp
Ví dụ:
Direct costs do not include rent or liability insurance.
Chi phí trực tiếp không bao gồm tiền thuê nhà hoặc bảo hiểm trách nhiệm.
(noun) chi phí gián tiếp
Ví dụ:
The grant also includes money for indirect costs, such as building space and utility bills.
Khoản tài trợ này cũng bao gồm tiền cho các chi phí gián tiếp, chẳng hạn như không gian xây dựng và hóa đơn tiện ích.